Robinhood (HOOD)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$95.76M
Vị thế mở$56.46M
Funding trọng số+0.0063%
Sàn giao dịch17Cao/Thấp 24h $120.38 / $115.16
Báo giá cổ phiếu thực (TradFi)
Giá$117.88 -1.27%
Vốn hóa$105.98B
P/E52.2
52W$153.86 / $63.52
Trạng thái thị trườngREGULAR
Hợp đồng HOOD theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HOODUSDT | $117.80 | -1.42% | $35.20M | — | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $117.71 | -1.46% | $18.25M | — | 0.0000% | |
| HOODUSD | $117.68 | -1.34% | $12.09M | $36.39M | +0.0012% | |
| NCSKHOOD2USD-USDT | $117.74 | -1.46% | $6.74M | $978.3K | +0.0436% | |
| HOODUSDT | $117.82 | -1.45% | $5.31M | $4.71M | +0.0459% | |
| HOODUSDT | $117.85 | — | $4.23M | $3.57M | -0.0100% | |
| HOODUSDT | $117.79 | -1.38% | $3.26M | $2.24M | +0.0328% | |
| HOODUSDT | $117.76 | -1.44% | $2.69M | — | +0.0004% | |
| HOOD-USDT-SWAP | $117.72 | -1.43% | $2.31M | $2.25M | — | |
| HOODUSDT | $117.67 | -1.49% | $2.22M | $3.22M | 0.0000% | |
| HOOD_USDT | $117.81 | -1.39% | $1.41M | $504.5K | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $117.86 | -1.18% | $1.37M | $1.58M | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $117.69 | — | $303.2K | $210.6K | -0.0002% | |
| HOODXUSDT | $117.80 | -1.22% | $273.6K | $632.8K | +0.0047% | |
| HOODUSDT | $118.02 | -1.21% | $78.5K | $102.7K | 0.0000% | |
| HOODX-USDT | $117.87 | +0.86% | $18.2K | $69.7K | 0.0000% | |
| HOODUSDT | $117.74 | -1.77% | $14.4K | $2.6K | -0.0018% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.