Tỷ lệ Long/Short

Vị thế Long và Short trực tiếp trên các sàn lớn.

Tất cả tài khoản Tài khoản hàng đầu Vị thế hàng đầu Khối lượng Taker
#CoinKhối lượng 24h Binance logoBinance L%/S%
1BTC logoBTC$53.67B59.2/40.8
2ETH logoETH$37.37B60.2/39.8
3QNT logoQNT$10.21B46.8/53.2
4SOL logoSOL$9.03B66.7/33.3
5ZEC logoZEC$6.65B37.5/62.5
6XAU logoXAU$5.51B89.8/10.3
7XRP logoXRP$5.33B74.0/26.0
8NEAR logoNEAR$3.01B65.1/34.9
9SOXL logoSOXL$3.00B68.2/31.8
10HYPE logoHYPE$2.80B63.1/37.0
11SPCX logoSPCX$2.57B73.4/26.6
12SNDK logoSNDK$2.43B59.6/40.4
13SUI logoSUI$2.19B76.3/23.7
14DOGE logoDOGE$2.03B77.5/22.5
15HBAR logoHBAR$1.66B61.6/38.4
16CL logoCL$1.64B32.3/67.7
17XAG logoXAG$1.57B89.5/10.5
18PUMP logoPUMP$1.52B62.9/37.1
19ONDO logoONDO$1.45B73.8/26.2
20WLD logoWLD$1.43B72.9/27.1
21SKHYNIX logoSKHYNIX$1.39B81.6/18.4
22ENA logoENA$1.30B65.7/34.3
23LINK logoLINK$1.21B70.9/29.2
24UNI logoUNI$1.10B66.6/33.4
25TAO logoTAO$902.28M68.2/31.8
26ADA logoADA$775.67M73.4/26.6
27AVAX logoAVAX$741.59M74.2/25.8
28SEI logoSEI$722.22M74.1/25.9

Chế độ: tất cả tài khoản, tài khoản hàng đầu, vị thế hàng đầu, khối lượng Taker. Phạm vi sàn khác nhau tùy chế độ.

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.