Dữ liệu thị trường & phái sinh SPCX
Vốn hóa$425.4K#1957
Khối lượng 24h$20.3KHợp đồng tương lai $2.54B
Vị thế mở$44.83B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2,825
Tổng cung2,825
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.01%
24h-1.02%
7d-3.57%
30d+4.74%
90d-14.34%
Thanh lý SPCX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPCX/USDT | $146.74 | -1.50% | $2.09B | — | +0.0264% | 2.50 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.72 | -1.50% | $251.95M | $50.71M | — | 2.84 | — / — | — | |
| SPCX/USD | $146.54 | -1.57% | $108.79M | $119.69M | +0.0016% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.76 | -1.54% | $93.98M | $36.14M | +0.0574% | 1.96 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.69 | -1.52% | $78.08M | $136.39M | 0.0000% | 2.10 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.68 | -1.54% | $72.35M | — | +0.0239% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.71 | -1.53% | $54.38M | $33.47M | +0.0189% | 1.58 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.79 | 0.00% | $25.50M | $17.82M | -0.0191% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.74 | -1.44% | $10.15M | $12.50M | +0.0016% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.59 | -1.54% | $7.56M | $1.33M | +0.0096% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDC | $146.81 | -1.45% | $2.65M | $430.3K | +0.0771% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.79 | -1.48% | $1.84M | $769.7K | +0.0028% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.91 | -1.39% | $1.67M | $810.3K | +0.0305% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.82 | -1.33% | $1.54M | $246.6K | +0.0042% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.69 | -1.53% | $1.45M | — | +0.0264% | — | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.71 | -0.56% | $1.36M | $1.44M | 0.0000% | 3.45 | — / — | — | |
| SPCX/USDT | $146.93 | -1.54% | $495.05 | $96.75 | +0.0076% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$228.67M → $291.31M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0255% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SPCX theo sàn
Vị thế mở SPCX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.34% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.21% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.48% | -0.68% | -1.14% | |
| $2.73B | 6.09% | -0.90% | +3.49% | |
| $4.37B | 9.74% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.11M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.49M | 1.80% | -3.21% | -6.43% | |
| $500.00M | 1.12% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.14% | +1.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.40% | — | 0.00% |
| $92.96M | 0.21% | +1.91% | -3.80% | |
| $512.96M | 1.14% | +0.52% | -0.64% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.05B | 6.81% | -0.05% | -5.07% | |
| $191.33M | 0.43% | +3.29% | +3.66% | |
| $864.07M | 1.93% | -11.74% | -13.59% | |
| $174.27M | 0.39% | -1.64% | +0.66% | |
| $4.32B | 9.63% | +1.64% | -6.93% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.76% | +3.34% | |
| $1.52B | 3.39% | -1.64% | -2.10% |
Tỷ lệ Long/Short SPCX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 71.4% | 73.5% | 76.7% | 24.9% | |
| 61.2% | — | — | — | |
| 67.7% | — | 47.8% | 86.8% | |
| 77.6% | — | — | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.