Dữ liệu thị trường & phái sinh SOPH
Vốn hóa$17.18M#1189
Khối lượng 24h$3.40MHợp đồng tương lai $15.05M
Vị thế mở$45.19B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h$50.6K95 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.78B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+1.07%
24h-7.44%
7d-22.21%
30d-9.41%
90d-25.64%
1Y-88.05%
YTD-72.10%
Thanh lý SOPH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $13.4K | $0 | $13.4K | 12 |
| 12h | $35.0K | $31.47 | $35.0K | 47 |
| 24h | $50.5K | $31.62 | $50.6K | 95 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SOPH/USDT | $0.003509 | -6.83% | $6.54M | $3.48M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.00351 | -6.77% | $5.91M | $4.42M | +0.0017% | 1.04 | $25.7K / $31.51 | — | |
| SOPH/USDT | $0.003509 | -6.80% | $3.02M | — | +0.0017% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.003484 | 0.00% | $1.61M | $952.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.003508 | -6.88% | $1.01M | $742.8K | — | 1.97 | $2.5K / $0 | — | |
| SOPH/USDT | $0.003512 | -6.79% | $724.6K | $1.23M | +0.0050% | 1.72 | $7.2K / $0.11 | — | |
| SOPH/USDT | $0.00351 | -7.22% | $496.9K | $446.5K | +0.0050% | 1.69 | $5.2K / $0 | — | |
| SOPH/USDT | $0.003504 | -6.88% | $283.9K | $417.8K | +0.0050% | 1.23 | $10.0K / $0 | — | |
| SOPH/USDT | $0.003508 | -6.83% | $206.4K | — | -0.0004% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.003509 | -6.80% | $165.5K | $305.4K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.00351 | +0.42% | $159.5K | $1.01M | +0.0017% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.003508 | -6.97% | $103.5K | $709.7K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| SOPH/USDT | $0.004175 | -23.45% | $3.5K | $1.5K | -0.0882% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.42M → $10.28M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0010% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SOPH theo sàn
Vị thế mở SOPH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.52% | -2.04% | +0.21% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.41% | +3.60% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.48M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.88M | 1.83% | -0.43% | -4.11% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.20M | 0.08% | -2.04% | +2.36% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $92.95M | 0.21% | +0.37% | -3.66% | |
| $514.95M | 1.14% | +0.35% | +0.03% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.30% | -1.20% | |
| $191.92M | 0.42% | +4.64% | +5.66% | |
| $864.92M | 1.91% | -12.18% | -1.42% | |
| $174.87M | 0.39% | -3.24% | +1.99% | |
| $4.33B | 9.58% | +1.07% | -7.24% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.51% | +3.76% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.75% | -1.51% |
Thanh lý SOPH theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — SOPH (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003466 | $5.0K | |
| 3 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003474 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003461 | $3.2K | |
| 9 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003401 | $2.9K | |
| 12 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003517 | $2.8K | |
| 9 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003428 | $2.3K | |
| 19 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003604 | $2.1K | |
| 8 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003446 | $1.8K | |
| 10 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003512 | $1.6K | |
| 19 giờ trước | SOPHUSDT | Long | $0.003599 | $1.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.