Dữ liệu thị trường & phái sinh QQQ

QQQ logo QQQ Giá$715.15+2.14% (24h)
Vốn hóa$429.1K#1954
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$44.47B-3.17% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành600 Tổng cung600 Cung tối đa—

Hiệu suất

4h-0.05%
24h-0.69%
7d-0.80%
30d+2.74%
90d+0.19%

Thanh lý QQQ (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance QQQ/USDT $737.91 -0.73% $183.37M — 0.0000% 1.23 — / — —
LBank logoLbank QQQ/USDT $737.83 -0.75% $93.67M — 0.0000% — — / — —
Gate logoGate QQQ/USDT $737.95 -0.65% $27.38M $3.43M 0.0000% 1.63 — / — —
OKX logoOKX QQQ/USDT $737.80 -0.74% $16.48M $19.43M — 1.85 — / — —
Bybit logoBybit QQQ/USDT $737.85 -0.78% $9.44M $11.94M 0.0000% 1.51 — / — —
Bitget logoBitget QQQ/USDT $738.17 -0.73% $8.99M $13.31M +0.0109% — — / — —
Lighter logoLighter QQQ/USDT $737.43 -0.84% $7.44M $5.78M +0.0032% — — / — —
Bitunix logoBitunix QQQ/USDT $737.90 -0.73% $6.69M — +0.0021% — — / — —
WhiteBIT logoWhitebit QQQ/USDT $738.15 0.00% $4.43M $12.83M -0.0100% — — / — —
KuCoin logoKucoin QQQ/USDT $737.42 -0.78% $1.69M $3.45M 0.0000% — — / — —
Coinbase logoCoinbase QQQ/USDT $737.79 -1.08% $987.7K $1.26M +0.0005% — — / — —
Aster logoAster QQQ/USDT $738.17 -0.66% $877.1K $796.8K 0.0000% — — / — —
Deribit logoDeribit QQQ/USDC $737.74 -0.75% $511.8K $85.0K +0.0059% — — / — —
Crypto.com logoCryptocom QQQ/USDT $737.63 -0.73% $299.4K $737.4K +0.0036% — — / — —
HTX logoHTX QQQ/USDT $738.26 +0.27% $21.0K $312.8K 0.0000% 2.28 — / — —
edgeX logoEdgex QQQ/USDT — — $0 $62.5K 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$83.26M → $72.99M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0000% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding QQQ theo sàn

Binance logoBinance 0.0000% Bybit logoBybit 0.0000% Bitget logoBitget +0.0109% Gate logoGate 0.0000% HTX logoHTX 0.0000% Aster logoAster 0.0000% Bitunix logoBitunix +0.0021% Coinbase logoCoinbase +0.0005% Crypto.com logoCrypto.com +0.0036% KuCoin logoKuCoin 0.0000% LBank logoLBank 0.0000% Lighter logoLighter +0.0032% WhiteBIT logoWhiteBIT -0.0100%

Vị thế mở QQQ theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.72B 17.37% -1.20% -3.58%
OKX logoOKX $2.34B 5.27% -0.53% -1.22%
Bybit logoBybit $4.61B 10.38% -2.80% -2.13%
Bitget logoBitget $2.69B 6.05% -1.96% +2.60%
Gate logoGate $4.28B 9.62% -3.26% -7.19%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $741.46M 1.67% -0.70% -1.09%
Deribit logoDeribit $811.18M 1.82% -2.01% -6.07%
Aster logoAster $496.90M 1.12% -0.93% +0.25%
Backpack logoBackpack $33.72M 0.08% -5.14% -2.80%
CCME $10.04B 22.58% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $91.67M 0.21% -1.47% -5.19%
Crypto.com logoCrypto.com $511.34M 1.15% -0.62% -0.96%
dYdX logodYdX $17.06M 0.04% -0.32% +1.02%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.89B 6.49% -8.66% -8.77%
Kraken logoKraken $187.87M 0.42% -2.07% -0.59%
KuCoin logoKuCoin $980.82M 2.21% -0.77% -1.77%
Lighter logoLighter $179.49M 0.40% +2.58% +1.96%
MEXC logoMEXC $4.27B 9.61% -0.92% -7.86%
Paradex logoParadex $7.92M 0.02% +2.74% +6.49%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.51B 3.40% -1.08% -3.10%

Tỷ lệ Long/Short QQQ

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 55.2%— 64.1% 58.9%
Bybit logoBybit 60.2%———
Gate logoGate 61.9%— 49.6% 52.2%
HTX logoHTX 69.5%———

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.