Dữ liệu thị trường & phái sinh QQQ
Vốn hóa$429.1K#1954
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$44.47B-3.17% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành600
Tổng cung600
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.05%
24h-0.69%
7d-0.80%
30d+2.74%
90d+0.19%
Thanh lý QQQ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| QQQ/USDT | $737.91 | -0.73% | $183.37M | — | 0.0000% | 1.23 | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.83 | -0.75% | $93.67M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.95 | -0.65% | $27.38M | $3.43M | 0.0000% | 1.63 | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.80 | -0.74% | $16.48M | $19.43M | — | 1.85 | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.85 | -0.78% | $9.44M | $11.94M | 0.0000% | 1.51 | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $738.17 | -0.73% | $8.99M | $13.31M | +0.0109% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.43 | -0.84% | $7.44M | $5.78M | +0.0032% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.90 | -0.73% | $6.69M | — | +0.0021% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $738.15 | 0.00% | $4.43M | $12.83M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.42 | -0.78% | $1.69M | $3.45M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.79 | -1.08% | $987.7K | $1.26M | +0.0005% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $738.17 | -0.66% | $877.1K | $796.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDC | $737.74 | -0.75% | $511.8K | $85.0K | +0.0059% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $737.63 | -0.73% | $299.4K | $737.4K | +0.0036% | — | — / — | — | |
| QQQ/USDT | $738.26 | +0.27% | $21.0K | $312.8K | 0.0000% | 2.28 | — / — | — | |
| QQQ/USDT | — | — | $0 | $62.5K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$83.26M → $72.99M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding QQQ theo sàn
Vị thế mở QQQ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.37% | -1.20% | -3.58% | |
| $2.34B | 5.27% | -0.53% | -1.22% | |
| $4.61B | 10.38% | -2.80% | -2.13% | |
| $2.69B | 6.05% | -1.96% | +2.60% | |
| $4.28B | 9.62% | -3.26% | -7.19% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.46M | 1.67% | -0.70% | -1.09% | |
| $811.18M | 1.82% | -2.01% | -6.07% | |
| $496.90M | 1.12% | -0.93% | +0.25% | |
| $33.72M | 0.08% | -5.14% | -2.80% | |
| CCME | $10.04B | 22.58% | — | 0.00% |
| $91.67M | 0.21% | -1.47% | -5.19% | |
| $511.34M | 1.15% | -0.62% | -0.96% | |
| $17.06M | 0.04% | -0.32% | +1.02% | |
| $2.89B | 6.49% | -8.66% | -8.77% | |
| $187.87M | 0.42% | -2.07% | -0.59% | |
| $980.82M | 2.21% | -0.77% | -1.77% | |
| $179.49M | 0.40% | +2.58% | +1.96% | |
| $4.27B | 9.61% | -0.92% | -7.86% | |
| $7.92M | 0.02% | +2.74% | +6.49% | |
| $1.51B | 3.40% | -1.08% | -3.10% |
Tỷ lệ Long/Short QQQ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 55.2% | — | 64.1% | 58.9% | |
| 60.2% | — | — | — | |
| 61.9% | — | 49.6% | 52.2% | |
| 69.5% | — | — | — |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.