Dữ liệu thị trường & phái sinh SPY
Vốn hóa$21.84M#940
Khối lượng 24h$31.39M
Vị thế mở$45.22B-2.06% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành28.5K
Tổng cung29.9K
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.02%
24h-0.38%
7d-0.80%
30d-0.39%
90d+2.93%
Thanh lý SPY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SPY/USDT | $765.53 | -0.74% | $63.02M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.54 | -0.74% | $25.46M | $20.51M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.51 | -0.72% | $16.68M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.67 | -0.67% | $6.05M | $6.63M | +0.0216% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.45 | -0.70% | $3.60M | $7.97M | — | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.32 | -0.76% | $3.33M | $1.59M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.77 | 0.00% | $2.14M | $6.27M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.64 | -0.72% | $1.79M | — | +0.0010% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.50 | -0.74% | $1.66M | $6.09M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $764.94 | -0.74% | $1.63M | $2.69M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.63 | -0.76% | $1.50M | $9.95M | +0.0432% | — | — / — | — | |
| SPY/USDC | $765.67 | -0.60% | $410.3K | $109.2K | -0.0003% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.28 | 0.00% | $269.9K | $916.5K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.75 | -0.72% | $96.0K | $858.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.13 | -0.79% | $95.7K | $406.2K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | $765.80 | -0.75% | $9.4K | $361.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| SPY/USDT | — | — | $0 | $60.4K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$72.28M → $58.85M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding SPY theo sàn
Vị thế mở SPY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.46% | -1.16% | -1.30% | |
| $2.40B | 5.32% | -0.68% | +1.91% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.93% | -0.64% | |
| $2.78B | 6.14% | +0.59% | +5.21% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.61% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.01M | 1.64% | +0.40% | -0.89% | |
| $823.36M | 1.82% | -2.11% | -5.54% | |
| $495.60M | 1.10% | +1.16% | +0.10% | |
| $34.78M | 0.08% | -1.57% | +2.75% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $91.66M | 0.20% | +0.15% | -5.11% | |
| $511.35M | 1.13% | +0.23% | -0.72% | |
| $18.25M | 0.04% | -15.62% | +11.40% | |
| $3.05B | 6.75% | +0.39% | -5.47% | |
| $186.14M | 0.41% | +1.20% | +1.11% | |
| $980.74M | 2.17% | +10.12% | -1.59% | |
| $178.56M | 0.39% | -0.40% | +3.10% | |
| $4.23B | 9.36% | +0.11% | -10.04% | |
| $7.66M | 0.02% | -3.49% | +3.19% | |
| $1.55B | 3.42% | -1.17% | -0.42% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.