Dữ liệu thị trường & phái sinh MU

MU logo MU Giá$981.84+10.95% (24h)
Vốn hóa$701.6K#1840
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$45.12B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành715 Tổng cung796 Cung tối đa—

Hiệu suất

4h-0.54%
24h-4.01%
7d+0.85%
30d+12.25%
90d-8.86%

Thanh lý MU (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance MU/USDT $1,053.25 -4.06% $470.29M — +0.0129% 1.34 — / — —
OKX logoOKX MU/USDT $1,053.17 -4.06% $125.20M $32.20M — 1.45 — / — —
Tradexyz logoTradexyz MU/USD $1,052.80 -4.13% $75.37M $158.64M +0.0014% — — / — —
Bitget logoBitget MU/USDT $1,053.56 -4.01% $52.37M $15.85M +0.0285% 1.27 — / — —
Gate logoGate MU/USDT $1,053.25 -4.05% $26.99M $77.04M 0.0000% 1.11 — / — —
WhiteBIT logoWhitebit MU/USDT $1,053.62 0.00% $25.93M $30.44M -0.0105% — — / — —
Bybit logoBybit MU/USDT $1,053.47 -4.05% $21.62M $18.19M +0.0087% 1.20 — / — —
KuCoin logoKucoin MU/USDT $1,053.29 -4.04% $11.70M $5.55M 0.0000% — — / — —
Bitunix logoBitunix MU/USDT $1,053.41 -4.05% $7.34M — +0.0056% — — / — —
Lighter logoLighter MU/USDT $1,052.71 -4.07% $4.37M $943.7K +0.0032% — — / — —
HTX logoHTX MU/USDT $1,053.42 +0.78% $2.45M $1.07M 0.0000% 0.65 — / — —
Deribit logoDeribit MU/USDC $1,052.33 -4.13% $932.0K $35.9K +0.0045% — — / — —
Aster logoAster MU/USDT $1,055.40 -4.06% $738.6K $465.6K +0.0049% — — / — —
Coinbase logoCoinbase MU/USDT $1,055.22 0.00% $420.1K $594.7K +0.0021% — — / — —
Crypto.com logoCryptocom MU/USDT $1,052.56 -3.90% $347.1K $536.4K +0.0067% — — / — —
Kraken logoKraken MU/USDT $1,055.85 -4.03% $275.0K $286.7K +0.0074% — — / — —
Paradex logoParadex MU/USDT — — $0 $2.1K +0.0070% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$170.19M → $182.83M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0116% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding MU theo sàn

Binance logoBinance +0.0129% Bybit logoBybit +0.0087% Bitget logoBitget +0.0285% Gate logoGate 0.0000% HTX logoHTX 0.0000% Aster logoAster +0.0049% Bitunix logoBitunix +0.0056% Coinbase logoCoinbase +0.0021% Crypto.com logoCrypto.com +0.0067% Kraken logoKraken +0.0074% KuCoin logoKuCoin 0.0000% Lighter logoLighter +0.0032% Paradex logoParadex +0.0070% WhiteBIT logoWhiteBIT -0.0105%

Vị thế mở MU theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.84B 17.38% -1.49% -1.52%
OKX logoOKX $2.36B 5.24% -2.92% +0.56%
Bybit logoBybit $4.72B 10.47% -2.08% -0.23%
Bitget logoBitget $2.75B 6.10% -0.40% +3.88%
Gate logoGate $4.43B 9.82% -1.76% -4.25%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.41M 1.65% +0.26% -0.28%
Deribit logoDeribit $824.59M 1.83% -1.93% -4.47%
Aster logoAster $497.59M 1.10% +0.19% +0.82%
Backpack logoBackpack $34.33M 0.08% -3.84% +1.50%
CCME $10.04B 22.25% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.20M 0.20% +0.10% -4.18%
Crypto.com logoCrypto.com $512.40M 1.14% +0.03% -0.31%
dYdX logodYdX $17.87M 0.04% -3.40% +9.26%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.12B 6.92% +1.92% -2.06%
Kraken logoKraken $187.09M 0.41% -2.09% +3.60%
KuCoin logoKuCoin $864.65M 1.92% -1.71% -13.10%
Lighter logoLighter $179.49M 0.40% -0.03% +4.81%
MEXC logoMEXC $4.30B 9.53% +1.46% -7.72%
Paradex logoParadex $7.69M 0.02% +0.93% +3.63%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.40% -1.66% -1.07%

Tỷ lệ Long/Short MU

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 57.2%— 69.1% 46.6%
OKX logoOKX 59.2%———
Bybit logoBybit 54.5%———
Gate logoGate 52.6%— 52.2% 56.2%
HTX logoHTX 39.5%———

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.