Invesco QQQ ETF (QQQ)
Token hóa ETF dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$344.22M
Vị thế mở$75.81M
Funding trọng số+0.0082%
Sàn giao dịch16Cao/Thấp 24h $746.70 / $731.83
Hợp đồng QQQ theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QQQUSDT | $738.17 | -0.95% | $173.13M | — | +0.0111% | |
| QQQUSDT | $738.06 | -0.96% | $87.66M | — | +0.0111% | |
| QQQ_USDT | $738.35 | -0.90% | $25.25M | $3.53M | 0.0000% | |
| QQQ-USDT-SWAP | $738.23 | -0.94% | $16.19M | $19.55M | — | |
| QQQUSDT | $738.40 | -0.96% | $9.06M | $13.34M | +0.0414% | |
| QQQUSDT | $738.19 | -0.94% | $8.88M | $12.16M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $737.73 | -1.10% | $7.26M | $6.31M | +0.0032% | |
| QQQUSDT | $738.06 | -0.96% | $6.28M | — | +0.0133% | |
| QQQUSDT | $737.92 | — | $4.26M | $13.14M | -0.0100% | |
| NCSKQQQ2USD-USDT | $738.06 | -0.96% | $1.83M | — | -0.0050% | |
| QQQUSDT | $737.78 | -0.97% | $1.67M | $3.46M | 0.0000% | |
| QQQUSDT | $737.71 | -1.01% | $941.4K | $1.28M | +0.0021% | |
| QQQUSDT | $738.36 | -1.02% | $890.6K | $798.1K | +0.0069% | |
| QQQXUSDT | $738.60 | -0.97% | $513.1K | $1.19M | +0.0012% | |
| QQQUSDT | $738.37 | -0.94% | $362.0K | $737.3K | +0.0111% | |
| QQQ-USDT | $738.69 | +0.32% | $24.8K | $313.6K | 0.0000% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.