Dell Technologies (DELL)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$39.50M
Vị thế mở$22.20M
Funding trọng số+0.0040%
Sàn giao dịch15Cao/Thấp 24h $570.22 / $535.28
Hợp đồng DELL theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DELLUSDT | $546.94 | -3.69% | $20.79M | — | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $546.38 | — | $5.11M | $2.48M | -0.0149% | |
| DELLUSD | $546.40 | -3.69% | $2.05M | $6.35M | +0.0006% | |
| DELL_USDT | $547.34 | -3.62% | $2.03M | $4.11M | +0.0170% | |
| DELLUSDT | $547.44 | -3.60% | $1.80M | $915.7K | 0.0000% | |
| NCSKDELL2USD-USDT | $547.00 | -3.67% | $1.71M | — | -0.0050% | |
| DELL-USDT-SWAP | $547.21 | -3.67% | $1.59M | $3.98M | — | |
| DELLUSDT | $547.11 | -3.68% | $1.56M | $1.46M | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $546.99 | -3.70% | $1.14M | — | 0.0000% | |
| DELLUSDT | $547.23 | -3.70% | $979.9K | $2.84M | +0.0129% | |
| DELLUSDT | $547.04 | -3.68% | $575.2K | — | -0.0011% | |
| DELLUSDT | $542.07 | -4.52% | $64.0K | $18.8K | 0.0000% | |
| DELL-USDT | $546.98 | +0.80% | $56.9K | $7.2K | +0.0100% | |
| DELLUSDT | $545.44 | -4.08% | $22.5K | $33.9K | +0.0032% | |
| DELLUSDT | $542.04 | -4.20% | $2.5K | $15.4K | +0.0013% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.