Dữ liệu thị trường & phái sinh TAKE
Vốn hóa$21.60M#947
Khối lượng 24h$2.53M
Vị thế mở$45.18B-1.64% (24h)
Thanh lý 24h$153.4K182 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành372.07M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.16%
24h+0.88%
7d-1.79%
30d-0.89%
90d+271.06%
1Y-68.40%
YTD-34.33%
Thanh lý TAKE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.3K | $0 | $5.3K | 22 |
| 12h | $8.3K | $2.4K | $10.7K | 47 |
| 24h | $150.9K | $2.5K | $153.4K | 182 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TAKE/USDT | $0.05752 | -0.57% | $8.72M | $6.02M | +0.0247% | 2.82 | $141.4K / $2.4K | — | |
| TAKE/USDT | $0.05747 | -0.73% | $4.79M | — | +0.0240% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.05752 | -0.62% | $2.42M | $2.21M | +0.0245% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.05751 | -0.62% | $570.9K | — | +0.0270% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.05749 | +0.22% | $489.1K | $1.83M | +0.0244% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.05789 | +0.07% | $457.8K | $746.3K | +0.0050% | 2.01 | $9.5K / $55.69 | — | |
| TAKE/USDT | $0.05813 | +0.32% | $156.1K | $373.3K | +0.0211% | — | — / — | — | |
| TAKE/USDT | $0.05798 | +0.04% | $129.7K | $47.2K | +0.0213% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.66M → $9.07M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0327% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TAKE theo sàn
Vị thế mở TAKE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.36% | -1.50% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -3.14% | +0.33% | |
| $4.76B | 10.53% | -1.37% | +0.49% | |
| $2.75B | 6.09% | -0.42% | +3.86% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.89M | 1.65% | +0.60% | +0.06% | |
| $827.77M | 1.83% | -1.55% | -4.10% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.58M | 0.08% | -0.33% | +5.21% | |
| CCME | $10.04B | 22.23% | — | 0.00% |
| $92.87M | 0.21% | +0.82% | -3.48% | |
| $515.22M | 1.14% | +0.58% | +0.24% | |
| $17.12M | 0.04% | -7.43% | +4.70% | |
| $3.16B | 6.99% | +3.08% | -0.94% | |
| $188.23M | 0.42% | -1.49% | +4.23% | |
| $869.19M | 1.92% | -1.20% | -12.65% | |
| $173.51M | 0.38% | -3.36% | +1.32% | |
| $4.29B | 9.50% | +1.21% | -7.95% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.30% | +4.01% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.94% | -1.35% |
Thanh lý TAKE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TAKE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05315 | $9.5K | |
| 13 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05205 | $9.4K | |
| 13 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.054 | $8.4K | |
| 18 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05354 | $8.2K | |
| 18 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05367 | $7.7K | |
| 15 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05413 | $7.2K | |
| 18 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05178 | $5.9K | |
| 13 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.0543 | $5.4K | |
| 18 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05268 | $5.3K | |
| 18 giờ trước | TAKEUSDT | Long | $0.05412 | $5.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.