IBM (IBM)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$8.44M
Vị thế mở$6.63M
Funding trọng số-0.0015%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $228.32 / $216.00
Hợp đồng IBM theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| IBMUSDT | $221.26 | -2.39% | $2.46M | — | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $221.07 | -2.45% | $1.41M | — | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $221.06 | — | $1.04M | $915.8K | -0.0100% | |
| IBMUSDT | $221.24 | -2.37% | $1.03M | $192.0K | 0.0000% | |
| IBM_USDT | $221.12 | -2.41% | $651.1K | $668.3K | 0.0000% | |
| IBMUSD | $221.02 | -2.29% | $476.6K | $1.70M | +0.0006% | |
| IBM-USDT-SWAP | $221.01 | -2.35% | $373.7K | $1.24M | — | |
| IBMUSDT | $221.34 | -2.28% | $338.5K | $750.0K | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $220.97 | -2.42% | $286.4K | $1.10M | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $221.17 | -2.42% | $189.7K | — | +0.0001% | |
| IBMUSDT | $220.24 | -2.90% | $121.4K | $59.3K | +0.0032% | |
| IBM-USDT | $221.60 | +0.52% | $52.9K | $8.7K | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $220.77 | -2.22% | $5.1K | $4.1K | 0.0000% | |
| IBMUSDT | $219.66 | -3.79% | $2.8K | $5.6K | -0.0129% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.