Lam Research (LRCX)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$7.44M
Vị thế mở$1.47M
Funding trọng số-0.0014%
Sàn giao dịch12Cao/Thấp 24h $317.48 / $303.64
Hợp đồng LRCX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LRCXUSDT | $314.17 | -0.71% | $2.01M | — | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $315.14 | -0.47% | $1.72M | $189.2K | 0.0000% | |
| NCSKLRCX2USD-USDT | $314.18 | -0.76% | $1.25M | — | +0.0050% | |
| LRCXUSDT | $314.15 | -0.71% | $621.2K | — | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $314.36 | -0.69% | $510.3K | $262.1K | 0.0000% | |
| LRCX_USDT | $313.50 | -0.67% | $384.7K | $178.6K | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $314.48 | — | $316.3K | $168.3K | -0.0100% | |
| LRCX-USDT-SWAP | $314.10 | -0.62% | $210.0K | $364.3K | — | |
| LRCX-USDT | $314.06 | +1.22% | $160.5K | $9.2K | +0.0100% | |
| LRCXUSDT | $314.14 | -0.77% | $145.1K | $301.5K | 0.0000% | |
| LRCXUSDT | $313.95 | -0.82% | $114.5K | — | +0.0006% | |
| LRCXUSDT | $314.61 | -0.47% | $686.04 | $550.57 | +0.0020% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.