Dữ liệu thị trường & phái sinh WOO
Vốn hóa$24.94M#869
Khối lượng 24h$5.04MHợp đồng tương lai $5.47M
Vị thế mở$45.11B-1.85% (24h)
Thanh lý 24h$18.0K44 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.89B
Tổng cung1.89B
Cung tối đa3.00B
Hiệu suất
4h+0.61%
24h-2.58%
7d+3.53%
30d+16.73%
90d+24.08%
1Y-81.08%
YTD-54.34%
Thanh lý WOO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $19.86 | $19.86 | 1 |
| 12h | $4.2K | $19.86 | $4.2K | 14 |
| 24h | $17.0K | $967.61 | $18.0K | 44 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WOO/USDT | $0.01309 | -3.96% | $5.82M | $1.54M | +0.0100% | — | $13.3K / $967.36 | — | |
| WOO/USDT | $0.01309 | -3.96% | $3.54M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -4.03% | $2.37M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.01308 | 0.00% | $1.62M | $326.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -3.82% | $1.28M | $1.15M | +0.0100% | — | $3.5K / $0.25 | — | |
| WOO/USDT | $0.01311 | -3.74% | $726.5K | $224.1K | — | — | $138.04 / $0 | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -3.96% | $349.4K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -0.15% | $289.5K | $446.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -3.89% | $162.9K | $196.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.0131 | -4.02% | $85.9K | $148.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.01309 | -3.96% | $79.5K | $91.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.01274 | -1.62% | $2.7K | $9.2K | +0.0116% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | $0.01306 | -2.54% | $1.1K | $5.2K | +0.0080% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | — | — | $0 | $10.7K | +0.0016% | — | — / — | — | |
| WOO/USDT | — | — | $0 | $627.38 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.44M → $4.18M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WOO theo sàn
Vị thế mở WOO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.28% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.20% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.41% | -0.88% | |
| $2.74B | 6.07% | -0.62% | +3.78% | |
| $4.36B | 9.68% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.13M | 1.65% | +0.89% | -0.54% | |
| $828.74M | 1.84% | -0.42% | -3.72% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.08M | 0.08% | +0.27% | +1.61% | |
| CCME | $10.04B | 22.26% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.69% | |
| $513.88M | 1.14% | +0.70% | -0.46% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.97% | +2.92% | -2.25% | |
| $191.01M | 0.42% | +3.12% | +3.49% | |
| $987.66M | 2.19% | +0.88% | -1.23% | |
| $174.81M | 0.39% | -1.33% | +0.98% | |
| $4.31B | 9.55% | +1.43% | -7.12% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.77% | +3.35% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.36% | -1.82% |
Thanh lý WOO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WOO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01394 | $3.6K | |
| 18 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01392 | $2.9K | |
| 18 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01402 | $2.4K | |
| 11 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.013 | $1.9K | |
| 4 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01277 | $1.1K | |
| 11 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01289 | $770.85 | |
| 20 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01392 | $634.72 | |
| 18 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01397 | $538.12 | |
| 21 giờ trước | WOOUSDT | Long | $0.01409 | $508.18 | |
| 20 giờ trước | WOOUSDT | Short | $0.01421 | $474.49 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.