Dữ liệu thị trường & phái sinh WIF

WIF logo WIF Giá$0.229292-6.29% (24h)
Vốn hóa$228.95M#181
Khối lượng 24h$78.37MHợp đồng tương lai $110.07M
Vị thế mở$45.28B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h$204.9K205 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành998.93M Tổng cung998.93M Cung tối đa998.93M

Hiệu suất

4h-2.06%
24h-7.55%
7d-6.94%
30d+12.99%
90d+37.62%
1Y-69.42%
YTD-24.44%

Thanh lý WIF (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h $0 $210.28 $210.28 1
4h $61.3K $251.12 $61.5K 40
12h $142.5K $3.2K $145.7K 121
24h $193.6K $11.3K $204.9K 205

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance WIF/USDT $0.2299 -6.32% $26.47M $16.18M +0.0050% 1.12 $84.9K / $5.6K —
Bybit logoBybit WIF/USDT $0.2304 -6.11% $12.69M $15.37M +0.0050% 3.44 $27.6K / $2.4K —
KuCoin logoKucoin WIF/USDT $0.2307 -7.62% $12.31M $3.34M +0.0050% — — / — —
OKX logoOKX WIF/USDT $0.2304 -6.27% $10.85M $5.53M +0.0050% 3.92 $38.6K / $2.9K —
LBank logoLbank WIF/USDT $0.2308 -6.10% $10.65M — +0.0050% — — / — —
WhiteBIT logoWhitebit WIF/USDT $0.2304 0.00% $7.88M $4.13M +0.0050% — — / — —
BingX logoBingx WIF/USDT $0.2309 -6.18% $4.27M $7.01M +0.0050% — — / — —
MEXC logoMexc WIF/USDT $0.2301 +0.92% $3.77M $21.15M +0.0050% — — / — —
Bitunix logoBitunix WIF/USDT $0.2304 -6.07% $3.55M — +0.0100% — — / — —
Bitget logoBitget WIF/USDT $0.2306 -6.26% $3.04M $6.65M +0.0050% — $38.2K / $0 —
Kraken logoKraken WIF/USDT $0.231 -6.06% $2.61M $603.6K -0.0027% — — / — —
Gate logoGate WIF/USDT $0.2303 -6.31% $2.39M $1.05M +0.0030% 1.98 $1.4K / $0 —
Hyperliquid logoHyperliquid WIF/USDT $0.23069 -6.43% $2.12M $7.03M +0.0013% — $119.63 / $0 —
Coinbase logoCoinbase WIF/USDT $0.2286 -6.92% $903.1K $326.6K +0.0093% — — / — —
HTX logoHTX WIF/USDT $0.2317 +1.09% $574.4K $244.0K +0.0651% 1.07 $2.8K / $181.80 —
Backpack logoBackpack WIF/USDT $0.22913 -6.63% $270.4K $75.9K -0.0043% — — / — —
Lighter logoLighter WIF/USDT $0.23099 -7.55% $224.1K $159.1K +0.0096% — — / — —
Deribit logoDeribit WIF/USDC $0.2282 -6.32% $56.7K $35.6K -0.0049% — — / — —
Aster logoAster WIF/USDT $0.2302 -6.42% $42.0K $22.1K +0.0050% — — / — —
Crypto.com logoCryptocom WIF/USDT $0.2294 -6.82% $21.3K $60.4K +0.0074% — — / — —
dYdX logoDydx WIF/USDT $0.230824 -6.25% $2.2K $14.9K 0.0000% — — / — —
CoinEx logoCoinEx WIF/USDT — — $0 $26.3K -0.5076% — — / — —
Paradex logoParadex WIF/USDT — — $0 $5.6K -0.0002% — — / — —
edgeX logoEdgex WIF/USDT — — $0 $1.2K -0.0050% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$87.52M → $81.80M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0050% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding WIF theo sàn

Binance logoBinance +0.0050% OKX logoOKX +0.0050% Bybit logoBybit +0.0050% Bitget logoBitget +0.0050% Gate logoGate +0.0030% HTX logoHTX +0.0651% CoinEx logoCoinEx -0.5076% Aster logoAster +0.0050% Backpack logoBackpack -0.0043% BingX logoBingX +0.0050% Bitunix logoBitunix +0.0100% Coinbase logoCoinbase +0.0093% Crypto.com logoCrypto.com +0.0074% dYdX logodYdX 0.0000% Hyperliquid logoHyperliquid +0.0013% Kraken logoKraken -0.0027% KuCoin logoKuCoin +0.0050% LBank logoLBank +0.0050% Lighter logoLighter +0.0096% MEXC logoMEXC +0.0050% WhiteBIT logoWhiteBIT +0.0050%

Vị thế mở WIF theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.84B 17.32% -1.49% -1.52%
OKX logoOKX $2.36B 5.22% -2.92% +0.56%
Bybit logoBybit $4.73B 10.46% -1.83% +0.02%
Bitget logoBitget $2.76B 6.09% -0.23% +4.06%
Gate logoGate $4.43B 9.79% -1.76% -4.25%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.52M 1.65% +0.68% +0.14%
Deribit logoDeribit $825.61M 1.82% -1.81% -4.35%
Aster logoAster $497.59M 1.10% +0.19% +0.82%
Backpack logoBackpack $34.81M 0.08% -2.49% +2.93%
CCME $10.04B 22.18% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.66M 0.20% +0.59% -3.70%
Crypto.com logoCrypto.com $514.79M 1.14% +0.50% +0.16%
dYdX logodYdX $17.96M 0.04% -2.88% +9.84%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.14B 6.94% +2.50% -1.50%
Kraken logoKraken $188.27M 0.42% -1.47% +4.25%
KuCoin logoKuCoin $990.06M 2.19% +12.54% -0.50%
Lighter logoLighter $180.32M 0.40% +0.43% +5.29%
MEXC logoMEXC $4.29B 9.47% +1.10% -8.06%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.35% +4.06%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.54B 3.40% -1.30% -0.71%

Tỷ lệ Long/Short WIF

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 52.8%———

Thanh lý WIF theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Binance logoBinance $84.9K $5.6K $90.5K 110
OKX logoOKX $38.6K $2.9K $41.5K 21
Bitget logoBitget $38.2K $0 $38.2K 11
Bybit logoBybit $27.6K $2.4K $30.0K 51
HTX logoHTX $2.8K $181.80 $3.0K 4
Gate logoGate $1.4K $0 $1.4K 6
Hyperliquid logoHyperliquid $119.63 $0 $119.63 1

Các lệnh thanh lý lớn nhất — WIF (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
11 giờ trước OKX logoOKX WIFUSDT Long $0.2328 $13.5K
8 giờ trước Bitget logoBitget WIFUSDT Long $0.2261 $9.8K
2 giờ trước Binance logoBinance WIFUSDT Long $0.2256 $9.8K
7 giờ trước Bitget logoBitget WIFUSDT Long $0.224074 $9.2K
2 giờ trước Binance logoBinance WIFUSDT Long $0.223 $8.4K
21 giờ trước Bitget logoBitget WIFUSDT Long $0.244014 $7.3K
7 giờ trước Bitget logoBitget WIFUSDT Long $0.2251 $5.7K
2 giờ trước OKX logoOKX WIFUSDT Long $0.2264 $5.3K
11 giờ trước Binance logoBinance WIFUSDT Long $0.2319 $5.1K
2 giờ trước Bybit logoBybit WIFUSDT Long $0.2241 $5.0K

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.