Dữ liệu thị trường & phái sinh TIA
Vốn hóa$436.48M#121
Khối lượng 24h$57.96MHợp đồng tương lai $97.11M
Vị thế mở$45.22B-2.06% (24h)
Thanh lý 24h$495.2K231 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành974.22M
Tổng cung1.18B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-2.87%
24h-8.56%
7d+2.69%
30d+33.15%
90d+26.59%
1Y-68.68%
YTD-9.64%
Thanh lý TIA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $30.2K | $0 | $30.2K | 30 |
| 4h | $231.1K | $0.95 | $231.1K | 77 |
| 12h | $319.5K | $1.1K | $320.7K | 129 |
| 24h | $454.0K | $41.2K | $495.2K | 231 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TIA/USDT | $0.4457 | -9.04% | $52.89M | $16.95M | +0.0033% | 1.49 | $251.8K / $26.0K | — | |
| TIA/USDT | $0.4453 | -9.03% | $16.49M | $10.30M | +0.0050% | 1.37 | $156.5K / $333.55 | — | |
| TIA/USDT | $0.4457 | -9.07% | $14.31M | $3.82M | +0.0021% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4455 | -9.46% | $13.12M | $11.06M | +0.0032% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4455 | -8.99% | $12.50M | $3.04M | -0.0037% | 1.48 | $22.3K / $12.9K | — | |
| TIA/USDT | $0.4454 | -9.01% | $8.31M | — | +0.0032% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4455 | -9.06% | $7.01M | $5.22M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4454 | -9.03% | $4.22M | $3.84M | +0.0050% | — | $6.0K / $855.37 | — | |
| TIA/USDT | $0.4447 | 0.00% | $3.65M | $3.75M | +0.0022% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4455 | -9.17% | $2.90M | — | +0.0036% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4456 | -8.95% | $2.00M | $959.7K | +0.0050% | 1.16 | $17.4K / $1.1K | — | |
| TIA/USDT | $0.4463 | -9.06% | $1.28M | $5.47M | +0.0013% | — | $71.17 / $0 | — | |
| TIA/USDT | $0.4481 | -8.68% | $420.8K | $346.2K | +0.0006% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.44859 | -9.02% | $309.7K | $105.6K | -0.0038% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4458 | -9.10% | $258.3K | $124.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.44973 | -9.01% | $203.8K | $140.1K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4457 | -9.43% | $117.5K | $60.4K | +0.0050% | 1.96 | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.4489 | 0.00% | $68.9K | $34.1K | +0.0018% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.44656 | -8.96% | $21.6K | $14.5K | +0.0252% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.445835 | -9.02% | $3.6K | $51.9K | +0.0111% | — | — / — | — | |
| TIA/USDC | $0.465 | -5.47% | $1.8K | $13.5K | -0.0129% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | $0.3261 | +0.84% | $636.22 | $3.6K | -0.0003% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | — | — | $0 | $57.2K | +0.4518% | — | — / — | — | |
| TIA/USDT | — | — | $0 | $3.67 | -0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$53.12M → $59.81M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0040% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding TIA theo sàn
Vị thế mở TIA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.46% | -1.16% | -1.30% | |
| $2.40B | 5.32% | -0.68% | +1.91% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.93% | -0.64% | |
| $2.78B | 6.14% | +0.59% | +5.21% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.61% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.01M | 1.64% | +0.40% | -0.89% | |
| $823.36M | 1.82% | -2.11% | -5.54% | |
| $495.60M | 1.10% | +1.16% | +0.10% | |
| $34.78M | 0.08% | -1.57% | +2.75% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $91.66M | 0.20% | +0.15% | -5.11% | |
| $511.35M | 1.13% | +0.23% | -0.72% | |
| $18.25M | 0.04% | -15.62% | +11.40% | |
| $3.05B | 6.75% | +0.39% | -5.47% | |
| $186.14M | 0.41% | +1.20% | +1.11% | |
| $980.74M | 2.17% | +10.12% | -1.59% | |
| $178.56M | 0.39% | -0.40% | +3.10% | |
| $4.23B | 9.36% | +0.11% | -10.04% | |
| $7.66M | 0.02% | -3.49% | +3.19% | |
| $1.55B | 3.42% | -1.17% | -0.42% |
Tỷ lệ Long/Short TIA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.8% | — | — | — |
Thanh lý TIA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — TIA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4482 | $112.7K | |
| 13 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4827 | $37.8K | |
| 10 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4615 | $37.0K | |
| 1 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4464 | $27.1K | |
| 21 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.5073 | $21.2K | |
| 15 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4954 | $18.3K | |
| 15 giờ trước | TIAUSDT | Short | $0.5111 | $12.8K | |
| 1 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4449 | $11.4K | |
| 8 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4585 | $10.4K | |
| 1 giờ trước | TIAUSDT | Long | $0.4522 | $9.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.