Dữ liệu thị trường & phái sinh SUPRA
Vốn hóa$6.57M#1518
Khối lượng 24h$287.0K
Vị thế mở$44.60B-3.14% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành32.47B
Tổng cung81.83B
Cung tối đa100.00B
Thanh lý SUPRA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SUPRA/USDT | $0.000172 | -3.16% | $115.6K | $251.1K | +0.0200% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$275.3K → $250.5K
Phí funding SUPRA theo sàn
Vị thế mở SUPRA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.90% | -3.26% | |
| $2.32B | 5.20% | -4.24% | -1.81% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.96% | -2.29% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.91% | +2.66% | |
| $4.30B | 9.65% | -2.72% | -6.68% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.22M | 1.67% | +0.23% | -0.72% | |
| $809.16M | 1.81% | -1.70% | -6.22% | |
| $498.64M | 1.12% | +0.51% | +0.50% | |
| $34.65M | 0.08% | -0.57% | +0.74% | |
| CCME | $10.04B | 22.51% | — | 0.00% |
| $92.38M | 0.21% | +0.46% | -4.43% | |
| $512.73M | 1.15% | +0.07% | -0.74% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.49% | -1.99% | |
| $2.93B | 6.58% | -4.23% | -8.46% | |
| $193.04M | 0.43% | +3.60% | +1.10% | |
| $984.95M | 2.21% | +0.24% | -1.39% | |
| $178.95M | 0.40% | +0.17% | +2.98% | |
| $4.26B | 9.56% | -0.22% | -8.75% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.28% | +3.33% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.19% | -2.82% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.