Dữ liệu thị trường & phái sinh RAY
Vốn hóa$522.58M#112
Khối lượng 24h$69.87MHợp đồng tương lai $9.57M
Vị thế mở$45.34B-1.28% (24h)
Thanh lý 24h$40.5K30 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành269.74M
Tổng cung555.00M
Cung tối đa555.00M
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d0.00%
1Y0.00%
YTD0.00%
Thanh lý RAY (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $1.5K | $0 | $1.5K | 3 |
| 12h | $27.2K | $654.37 | $27.9K | 13 |
| 24h | $37.3K | $3.1K | $40.5K | 30 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RAY/USDT | $1.9558 | -9.79% | $13.50M | $5.10M | — | 1.00 | $28.1K / $2.5K | — | |
| RAY/USDT | $1.9551 | -9.90% | $3.39M | $2.82M | +0.0050% | 2.28 | $7.3K / $654.37 | — | |
| RAY/USDT | $1.9564 | +0.72% | $3.21M | $3.90M | -0.0001% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9566 | -9.78% | $2.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9552 | -9.86% | $2.50M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9546 | -9.94% | $2.37M | $907.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9591 | -9.44% | $912.9K | $1.82M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9559 | -9.81% | $644.5K | $1.22M | +0.0050% | 0.85 | $1.9K / $20.69 | — | |
| RAY/USDT | $1.9682 | -11.12% | $396.4K | $229.6K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9671 | -9.29% | $188.9K | $173.8K | +0.0009% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9548 | +0.78% | $64.1K | $13.3K | +0.0050% | 0.60 | — / — | — | |
| RAY/USDT | $1.9650 | -9.31% | $13.3K | $15.9K | -0.0043% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | — | — | $0 | $9.3K | -0.3037% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | — | — | $0 | $1.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| RAY/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$23.25M → $15.29M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding RAY theo sàn
Vị thế mở RAY theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.36% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.76B | 10.51% | -1.22% | +0.65% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.43% | +3.85% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.55M | 1.65% | +0.69% | +0.14% | |
| $827.25M | 1.82% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $35.02M | 0.08% | -1.92% | +3.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $92.94M | 0.20% | +0.90% | -3.41% | |
| $515.56M | 1.14% | +0.65% | +0.31% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.28% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.16% | -0.86% | |
| $188.35M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $990.68M | 2.18% | +12.61% | -0.44% | |
| $173.74M | 0.38% | -3.23% | +1.45% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.30% | -7.87% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.58% | +4.29% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.65% | -1.06% |
Thanh lý RAY theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — RAY (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.0149 | $6.5K | |
| 9 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.0176 | $6.0K | |
| 8 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.0123 | $5.2K | |
| 8 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.9659 | $4.5K | |
| 14 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.1246 | $3.7K | |
| 9 giờ trước | RAYUSDT | Long | $1.9915 | $1.6K | |
| 22 giờ trước | RAYUSDT | Short | $2.2359 | $1.6K | |
| 14 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.1151 | $1.5K | |
| 19 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.1343 | $1.4K | |
| 19 giờ trước | RAYUSDT | Long | $2.1409 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.