Dữ liệu thị trường & phái sinh PLTR
Vốn hóa$443.9K#1945
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$45.20B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3,403
Tổng cung3,403
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+0.74%
24h-1.20%
7d+2.98%
30d+1.23%
90d+60.64%
Thanh lý PLTR (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLTR/USDT | $188.63 | -1.17% | $22.14M | — | 0.0000% | 0.39 | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.63 | -1.17% | $11.63M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PLTR/USD | $188.47 | -1.17% | $7.12M | $12.50M | +0.0005% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.53 | -1.24% | $3.29M | $2.52M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.60 | -1.20% | $2.64M | $1.73M | — | 0.37 | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.48 | -1.19% | $2.38M | $2.49M | 0.0000% | 0.45 | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.67 | 0.00% | $1.94M | $2.01M | -0.0100% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.57 | -1.08% | $1.68M | $1.04M | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.61 | -1.14% | $1.09M | $432.0K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.60 | -1.19% | $1.02M | — | -0.0030% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.46 | -1.16% | $646.1K | $239.9K | +0.0032% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.78 | -1.31% | $73.0K | $64.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | $188.56 | -1.15% | $11.4K | $27.8K | -0.0022% | — | — / — | — | |
| PLTR/USDT | — | — | $0 | $13.3K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.79M → $10.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding PLTR theo sàn
Vị thế mở PLTR theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.51% | -2.11% | +0.14% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.40% | +3.61% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.56M | 1.65% | +0.58% | -0.05% | |
| $827.92M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.61M | 0.08% | -0.92% | +3.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $93.24M | 0.21% | +0.69% | -3.36% | |
| $515.31M | 1.14% | +0.42% | +0.10% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.38% | -1.13% | |
| $192.02M | 0.42% | +4.70% | +5.71% | |
| $865.04M | 1.91% | -12.17% | -1.41% | |
| $175.12M | 0.39% | -3.10% | +2.13% | |
| $4.34B | 9.59% | +1.23% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.58% | +3.83% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.69% | -1.44% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.