Dữ liệu thị trường & phái sinh PEP
Vốn hóa$15.24M#1309
Khối lượng 24h$116.5K
Vị thế mở$45.33B-1.30% (24h)
Thanh lý 24h$2.651 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành102.67B
Tổng cung104.31B
Cung tối đa—
Thanh lý PEP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $0 | $2.65 | $2.65 | 1 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PEP/USDT | $128.36 | +0.25% | $141.2K | $5.2K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $128.25 | -1.19% | $101.1K | — | +0.0010% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $128.91 | -1.10% | $49.5K | $360.5K | 0.0000% | — | $0 / $2.65 | — | |
| PEP/USDT | $128.62 | -0.92% | $41.8K | $652.9K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| PEP/USDT | $129.06 | -1.22% | $2.0K | $150.7K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$890.9K → $1.16M
Phí funding PEP theo sàn
Vị thế mở PEP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.36% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.77B | 10.51% | -1.17% | +0.70% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.36% | +3.92% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.87M | 1.65% | +0.73% | +0.19% | |
| $827.71M | 1.83% | -1.56% | -4.11% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $35.02M | 0.08% | -1.92% | +3.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $92.94M | 0.21% | +0.90% | -3.41% | |
| $515.81M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.17M | 0.04% | -7.17% | +4.99% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.18% | -0.84% | |
| $188.39M | 0.42% | -1.41% | +4.32% | |
| $991.51M | 2.19% | +12.71% | -0.35% | |
| $173.75M | 0.38% | -3.23% | +1.46% | |
| $4.28B | 9.44% | +0.95% | -8.19% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.58% | +4.29% | |
| $1.54B | 3.39% | -1.50% | -0.91% |
Thanh lý PEP theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $0 | $2.65 | $2.65 | 1 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — PEP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | PEPUSDT | Short | $132.67 | $2.65 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.