Dữ liệu thị trường & phái sinh ONE
Vốn hóa$38.49M#640
Khối lượng 24h$58.35MHợp đồng tương lai $3.63M
Vị thế mở$45.10B-1.87% (24h)
Thanh lý 24h$878.0K1,669 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành14.87B
Tổng cung14.87B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.92%
24h+11.53%
7d-40.69%
30d+234.21%
90d+116.76%
1Y-73.08%
YTD-35.47%
Thanh lý ONE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.9K | $7.5K | $10.4K | 38 |
| 4h | $14.3K | $18.4K | $32.7K | 116 |
| 12h | $198.9K | $51.4K | $250.3K | 568 |
| 24h | $479.5K | $398.5K | $878.0K | 1,669 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ONE/USDT | $0.00251 | +14.29% | $160.54M | $11.28M | -0.1831% | 1.19 | $335.1K / $226.4K | — | |
| ONE/USDT | $0.002507 | +14.68% | $66.55M | — | -0.1831% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002569 | +6.09% | $64.66M | $3.06M | — | 1.56 | $68.6K / $127.1K | — | |
| ONE/USDT | $0.002507 | +14.15% | $15.64M | — | -0.0442% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002509 | +14.54% | $15.45M | $1.40M | -0.1603% | 3.13 | $27.9K / $17.8K | — | |
| ONE/USDT | $0.002478 | +15.42% | $9.83M | $1.12M | -1.4269% | 1.54 | $47.9K / $27.2K | — | |
| ONE/USDT | $0.002508 | +3.10% | $7.09M | $14.89M | -0.1830% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002594 | +13.78% | $4.17M | $2.30M | -0.1511% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002508 | +15.14% | $3.59M | — | -0.1787% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002506 | +13.93% | $2.22M | $1.18M | -0.1957% | — | $0 / $28.10 | — | |
| ONE/USDT | $0.000779 | +3.92% | $29.9K | $26.6K | -0.4268% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.000652 | +0.22% | $20.9K | $52.1K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ONE/USDT | $0.002583 | +16.77% | $11.0K | $15.2K | -0.2399% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$40.18M → $36.41M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.1748% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ONE theo sàn
Vị thế mở ONE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.28% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.20% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.41% | -0.87% | |
| $2.74B | 6.06% | -0.67% | +3.73% | |
| $4.36B | 9.68% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.12M | 1.65% | +0.89% | -0.55% | |
| $828.75M | 1.84% | -0.42% | -3.72% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.08M | 0.08% | +0.28% | +1.62% | |
| CCME | $10.04B | 22.26% | — | 0.00% |
| $93.02M | 0.21% | +1.97% | -3.75% | |
| $513.97M | 1.14% | +0.72% | -0.45% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.97% | +2.87% | -2.29% | |
| $190.96M | 0.42% | +3.09% | +3.46% | |
| $987.35M | 2.19% | +0.85% | -1.26% | |
| $175.10M | 0.39% | -1.17% | +1.15% | |
| $4.30B | 9.54% | +1.30% | -7.24% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.79% | +3.37% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.35% | -1.82% |
Tỷ lệ Long/Short ONE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 54.4% | — | 53.1% | 52.5% | |
| 60.6% | — | 47.0% | 28.3% |
Thanh lý ONE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ONE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | ONEUSDT | Long | $0.002306 | $17.9K | |
| 15 giờ trước | ONEUSDT | Short | $0.002784 | $9.9K | |
| 9 giờ trước | ONEUSDT | Long | $0.002327 | $7.4K | |
| 21 giờ trước | ONEUSDT | Short | $0.002599 | $6.3K | |
| 21 giờ trước | ONEUSDT | Long | $0.002599 | $6.3K | |
| 12 giờ trước | ONEUSDT | Long | $0.002518 | $5.9K | |
| 22 giờ trước | ONEUSDT | Short | $0.002618 | $5.2K | |
| 22 giờ trước | ONEUSDT | Short | $0.0025 | $5.1K | |
| 10 giờ trước | ONEUSDT | Long | $0.002404 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | ONEUSDT | Short | $0.002808 | $4.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.