Dữ liệu thị trường & phái sinh HOME
Vốn hóa$25.70M#848
Khối lượng 24h$6.90MHợp đồng tương lai $32.85M
Vị thế mở$45.18B-1.71% (24h)
Thanh lý 24h$47.3K78 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.34B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+0.68%
24h-5.19%
7d-13.65%
30d-2.91%
90d-66.14%
1Y-81.11%
YTD-72.18%
Thanh lý HOME (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $30.3K | $0 | $30.3K | 38 |
| 24h | $47.3K | $64.06 | $47.3K | 78 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HOME/USDT | $0.005895 | -6.52% | $6.54M | $5.99M | +0.0137% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005851 | 0.00% | $4.54M | $717.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005896 | -6.47% | $4.05M | $3.83M | +0.0050% | 1.08 | $35.5K / $63.49 | — | |
| HOME/USDT | $0.005897 | -6.41% | $2.44M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005895 | -6.38% | $1.60M | $1.12M | — | 1.50 | $5.0K / $0 | — | |
| HOME/USDT | $0.0059 | -6.35% | $884.6K | $349.6K | +0.0050% | 1.44 | $301.19 / $0 | — | |
| HOME/USDT | $0.005891 | -6.39% | $817.3K | $2.57M | -0.0064% | 1.49 | $4.0K / $0.57 | — | |
| HOME/USDT | $0.005903 | -6.35% | $542.6K | $1.05M | +0.0050% | 0.89 | $2.5K / $0 | — | |
| HOME/USDT | $0.005895 | -6.49% | $204.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.0059 | -0.01% | $115.9K | $318.4K | +0.0137% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005931 | -6.06% | $58.7K | $2.46M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005904 | -6.27% | $40.2K | $45.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOME/USDT | $0.005912 | -5.60% | $262.91 | $2.7K | +0.0093% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$15.55M → $12.47M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HOME theo sàn
Vị thế mở HOME theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.29% | -0.76% | |
| $2.74B | 6.06% | -0.55% | +3.85% | |
| $4.36B | 9.66% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.76M | 1.65% | +0.98% | -0.46% | |
| $828.63M | 1.83% | -0.43% | -3.74% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.07M | 0.08% | +0.26% | +1.60% | |
| CCME | $10.04B | 22.23% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.10% | -3.62% | |
| $514.38M | 1.14% | +0.80% | -0.37% | |
| $17.10M | 0.04% | -10.30% | -2.08% | |
| $3.16B | 6.99% | +3.45% | -1.75% | |
| $191.09M | 0.42% | +3.16% | +3.53% | |
| $988.61M | 2.19% | +0.98% | -1.13% | |
| $175.11M | 0.39% | -1.16% | +1.15% | |
| $4.31B | 9.55% | +1.56% | -7.00% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.88% | +3.46% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.22% | -1.69% |
Tỷ lệ Long/Short HOME
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.9% | — | — | — |
Thanh lý HOME theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HOME (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.005854 | $4.9K | |
| 4 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.005816 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.005808 | $4.4K | |
| 16 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006014 | $2.9K | |
| 17 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.00599 | $2.3K | |
| 11 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.005795 | $2.0K | |
| 11 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.005976 | $1.9K | |
| 10 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.0058 | $1.8K | |
| 20 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.00613 | $1.7K | |
| 17 giờ trước | HOMEUSDT | Long | $0.006018 | $1.5K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.