Dữ liệu thị trường & phái sinh FOLD
Vốn hóa$20.23M#998
Khối lượng 24h$7.89M
Vị thế mở$45.12B-1.75% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành330.32M
Tổng cung1.20B
Cung tối đa1.20B
Thanh lý FOLD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FOLD/USDT | $0.05883 | -2.66% | $728.2K | — | -0.0201% | — | — / — | — |
Vị thế mở FOLD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.85B | 17.40% | -1.40% | -1.42% | |
| $2.36B | 5.22% | -3.15% | +0.32% | |
| $4.72B | 10.47% | -2.07% | -0.22% | |
| $2.75B | 6.10% | -0.36% | +3.92% | |
| $4.43B | 9.82% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.40M | 1.65% | +0.26% | -0.28% | |
| $824.45M | 1.83% | -1.95% | -4.49% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.56M | 0.08% | -3.19% | +2.19% | |
| CCME | $10.04B | 22.25% | — | 0.00% |
| $92.00M | 0.20% | -0.12% | -4.38% | |
| $512.22M | 1.14% | 0.00% | -0.34% | |
| $17.84M | 0.04% | -3.55% | +9.08% | |
| $3.12B | 6.92% | +1.90% | -2.07% | |
| $187.88M | 0.42% | -1.68% | +4.04% | |
| $864.86M | 1.92% | -1.69% | -13.08% | |
| $179.61M | 0.40% | +0.04% | +4.88% | |
| $4.30B | 9.54% | +1.50% | -7.69% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.92% | +3.62% | |
| $1.53B | 3.40% | -1.68% | -1.09% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.