Dữ liệu thị trường & phái sinh CKB
Vốn hóa$66.12M#422
Khối lượng 24h$2.68MHợp đồng tương lai $3.74M
Vị thế mở$45.32B-1.17% (24h)
Thanh lý 24h$14.6K23 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành49.60B
Tổng cung50.45B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+2.25%
24h-6.80%
7d+2.43%
30d+30.62%
90d+53.15%
1Y-68.83%
YTD-45.84%
Thanh lý CKB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $7.0K | $0 | $7.0K | 6 |
| 12h | $8.8K | $608.69 | $9.4K | 14 |
| 24h | $14.0K | $647.20 | $14.6K | 23 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.58% | $1.82M | $1.50M | +0.0100% | — | $5.9K / $647.20 | — | |
| CKB/USDT | $0.001329 | -5.49% | $1.24M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.61% | $1.17M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001324 | 0.00% | $680.0K | $276.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.66% | $256.0K | $333.7K | +0.0100% | — | $6.7K / $0 | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.62% | $240.2K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | +1.29% | $182.5K | $429.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.41% | $78.3K | $134.5K | +0.0100% | — | $1.2K / $0 | — | |
| CKB/USDT | $0.001328 | -5.62% | $70.2K | $316.9K | +0.0100% | — | $266.09 / $0 | — | |
| CKB/USDT | $0.00133 | -5.94% | $52.6K | $260.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.001327 | -5.66% | $863.28 | $7.1K | -0.0518% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | $0.00131 | -5.60% | $398.48 | $7.6K | +0.0128% | — | — / — | — | |
| CKB/USDT | — | — | $0 | $18.8K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$3.21M → $3.45M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding CKB theo sàn
Vị thế mở CKB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.25% | -1.83% | -1.95% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.62% | -0.10% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.10% | +0.15% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.36% | +3.65% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.22% | -4.30% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.77M | 1.65% | +0.60% | -0.03% | |
| $828.42M | 1.83% | -0.36% | -4.05% | |
| $501.73M | 1.11% | +0.87% | +1.41% | |
| $35.13M | 0.08% | -2.26% | +2.14% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +0.50% | -3.54% | |
| $515.23M | 1.14% | +0.40% | +0.08% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.29% | |
| $3.17B | 6.99% | +2.44% | -1.07% | |
| $191.77M | 0.42% | +4.56% | +5.58% | |
| $990.22M | 2.19% | +0.54% | +12.86% | |
| $174.94M | 0.39% | -3.20% | +2.03% | |
| $4.34B | 9.58% | +1.38% | -6.95% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.60% | +3.86% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.74% | -1.49% |
Thanh lý CKB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — CKB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001378 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001281 | $3.7K | |
| 3 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001283 | $1.8K | |
| 3 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001281 | $922.87 | |
| 11 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001324 | $898.20 | |
| 10 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001291 | $778.44 | |
| 6 giờ trước | CKBUSDT | Short | $0.001358 | $410.98 | |
| 3 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001282 | $266.09 | |
| 3 giờ trước | CKBUSDT | Long | $0.001304 | $254.09 | |
| 6 giờ trước | CKBUSDT | Short | $0.001361 | $197.71 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.