Dữ liệu thị trường & phái sinh BARD
Vốn hóa$50.65M#516
Khối lượng 24h$2.70MHợp đồng tương lai $12.55M
Vị thế mở$45.18B-1.47% (24h)
Thanh lý 24h$3.4K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành363.75M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.68%
24h-7.56%
7d+2.43%
30d+15.41%
90d+8.24%
1Y-86.25%
YTD-82.55%
Thanh lý BARD (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $68.83 | $0 | $68.83 | 1 |
| 12h | $1.7K | $0 | $1.7K | 6 |
| 24h | $3.4K | $50.27 | $3.4K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BARD/USDT | $0.1389 | -7.09% | $6.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | -7.16% | $1.73M | $2.10M | +0.0050% | 1.77 | $2.6K / $50.27 | — | |
| BARD/USDT | $0.1371 | 0.00% | $1.46M | $520.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | -7.10% | $1.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | -7.10% | $937.0K | $681.7K | — | — | $819.00 / $0 | — | |
| BARD/USDT | $0.13888 | -7.04% | $466.9K | $972.6K | +0.0050% | — | $7.11 / $0 | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | +0.79% | $240.1K | $635.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1387 | -7.10% | $138.3K | $1.06M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.139 | -7.01% | $119.5K | $65.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | -7.22% | $105.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1388 | -7.28% | $31.7K | $199.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| BARD/USDT | $0.1428 | -4.29% | $3.9K | $10.9K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.54M → $6.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding BARD theo sàn
Vị thế mở BARD theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.32% | -1.74% | -1.87% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.63% | -0.10% | |
| $4.75B | 10.51% | -2.16% | +0.09% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.43% | +3.58% | |
| $4.40B | 9.74% | -2.43% | -4.51% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.44M | 1.65% | +0.56% | -0.07% | |
| $828.41M | 1.83% | -0.36% | -4.05% | |
| $501.70M | 1.11% | +0.86% | +1.40% | |
| $35.11M | 0.08% | -2.31% | +2.07% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.24M | 0.21% | +0.69% | -3.36% | |
| $515.09M | 1.14% | +0.37% | +0.06% | |
| $17.12M | 0.04% | -7.40% | +3.26% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.35% | -1.16% | |
| $192.05M | 0.43% | +4.71% | +5.73% | |
| $865.06M | 1.91% | -12.16% | -1.41% | |
| $174.89M | 0.39% | -3.23% | +2.00% | |
| $4.34B | 9.61% | +1.41% | -6.92% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.58% | +3.83% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.81% | -1.57% |
Tỷ lệ Long/Short BARD
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 63.8% | — | — | — |
Thanh lý BARD theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — BARD (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1369 | $972.67 | |
| 15 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1443 | $694.66 | |
| 12 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1423 | $680.19 | |
| 10 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1381 | $614.68 | |
| 13 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1434 | $138.81 | |
| 19 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1463 | $100.80 | |
| 3 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1347 | $68.83 | |
| 16 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1477 | $62.77 | |
| 17 giờ trước | BARDUSDT | Short | $0.1567 | $27.11 | |
| 12 giờ trước | BARDUSDT | Long | $0.1397 | $15.23 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.