Dữ liệu thị trường & phái sinh 1000BONK
1 1000BONK Giá$0.004373+0.46% (24h)
Vốn hóa$386.15M#128
Khối lượng 24h$434.3KHợp đồng tương lai $81.04M
Vị thế mở$45.43B-1.23% (24h)
Thanh lý 24h$163.6K158 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành87.99B
Tổng cung87.99B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-2.74%
24h-6.78%
7d+2.02%
30d+15.14%
90d-16.31%
1Y-82.42%
YTD-58.13%
Thanh lý 1000BONK (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $4.5K | $4.5K | 5 |
| 4h | $27.3K | $4.6K | $31.9K | 41 |
| 12h | $77.4K | $6.6K | $84.0K | 80 |
| 24h | $145.3K | $18.3K | $163.6K | 158 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1000BONK/USDT | $0.003514 | -5.13% | $42.24M | $15.59M | -0.0014% | 0.89 | $119.4K / $13.4K | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003515 | -5.10% | $13.27M | $10.76M | +0.0050% | 2.05 | $23.4K / $4.9K | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003516 | -5.28% | $9.13M | $3.97M | -0.0006% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003513 | -5.17% | $5.71M | $5.26M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003516 | -5.02% | $5.19M | — | +0.0020% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003514 | +1.61% | $4.79M | $8.17M | -0.0014% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003512 | -5.26% | $3.58M | $4.47M | +0.0050% | 3.20 | $2.6K / $0 | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003524 | -5.01% | $323.5K | $182.8K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.00351 | 0.00% | $74.3K | $30.3K | -0.0015% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | $0.003516 | -4.97% | $70.2K | $36.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDC | $0.003441 | -6.97% | $53.1K | $18.4K | -0.0341% | — | — / — | — | |
| 1000BONK/USDT | — | — | $0 | $11.89 | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$42.42M → $42.28M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0041% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding 1000BONK theo sàn
Vị thế mở 1000BONK theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.40% | -1.05% | -0.89% | |
| $2.38B | 5.23% | -2.35% | +1.15% | |
| $4.74B | 10.43% | -1.82% | -0.23% | |
| $2.77B | 6.11% | +0.31% | +4.66% | |
| $4.46B | 9.83% | -1.30% | -3.94% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.76M | 1.64% | +1.11% | -0.10% | |
| $822.91M | 1.81% | -2.28% | -4.58% | |
| $499.61M | 1.10% | +1.77% | +1.07% | |
| $34.93M | 0.08% | -0.88% | +3.71% | |
| CCME | $10.04B | 22.10% | — | 0.00% |
| $91.85M | 0.20% | +0.93% | -4.72% | |
| $513.87M | 1.13% | +0.69% | -0.10% | |
| $17.86M | 0.04% | -17.52% | +9.14% | |
| $3.13B | 6.90% | +2.40% | -2.03% | |
| $185.99M | 0.41% | -0.64% | +2.42% | |
| $988.25M | 2.18% | +0.97% | -0.70% | |
| $181.00M | 0.40% | +0.86% | +5.77% | |
| $4.32B | 9.51% | +1.46% | -7.42% | |
| $7.69M | 0.02% | -3.16% | +3.63% | |
| $1.55B | 3.40% | -1.41% | -0.56% |
Thanh lý 1000BONK theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — 1000BONK (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003455 | $15.0K | |
| 11 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003396 | $14.6K | |
| 12 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003485 | $9.1K | |
| 11 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003447 | $8.4K | |
| 11 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003475 | $7.4K | |
| 1 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003376 | $5.8K | |
| 12 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003482 | $5.4K | |
| 14 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003648 | $5.2K | |
| 11 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003449 | $4.6K | |
| 13 giờ trước | 1000BONKUSDT | Long | $0.003528 | $4.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.