SpaceX (Pre-IPO synthetic) (SPCX)
Token hóa Pre-IPO / Tổng hợp dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$2.72B
Vị thế mở$411.94M
Funding trọng số+0.0082%
Sàn giao dịch18Cao/Thấp 24h $150.98 / $145.20
Thanh lý SPCX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng |
|---|---|---|---|
| 1h | $3.4K | $0 | $3.4K |
| 4h | $499.2K | $142.2K | $641.4K |
| 12h | $1.60M | $232.3K | $1.83M |
| 24h | $1.65M | $261.8K | $1.91M |
Hợp đồng SPCX theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SPCXUSDT | $146.65 | -1.54% | $2.02B | — | +0.0224% | |
| SPCX-USDT-SWAP | $146.69 | -1.51% | $244.84M | $50.16M | — | |
| SPCXUSD | $146.56 | -1.55% | $105.49M | $118.03M | +0.0018% | |
| SPCXUSDT | $146.73 | -1.54% | $91.39M | $36.41M | +0.0562% | |
| SPCX_USDT | $146.67 | -1.52% | $76.61M | $136.36M | 0.0000% | |
| SPCXUSDT | $146.68 | -1.52% | $69.96M | — | +0.0208% | |
| SPCXUSDT | $146.68 | -1.54% | $53.39M | $33.67M | +0.0303% | |
| SPCXUSDT | $146.63 | — | $24.08M | $17.82M | -0.0213% | |
| SPCXUSDT | $146.71 | -1.33% | $9.83M | $12.49M | 0.0000% | |
| SPCXUSDT | $146.57 | -1.56% | $7.40M | $1.45M | +0.0032% | |
| NCSKSPCX2USD-USDT | $146.70 | -1.50% | $4.63M | $940.1K | +0.0527% | |
| SPCXXUSDT | $146.60 | -1.48% | $2.21M | $1.34M | +0.0012% | |
| SPCXUSDT | $147.01 | -1.33% | $1.83M | $770.8K | +0.0031% | |
| SPCXUSDT | $146.92 | -1.41% | $1.60M | $806.1K | +0.0281% | |
| SPCXUSDT | $146.74 | -1.37% | $1.52M | $245.0K | +0.0042% | |
| SPCXUSDT | $146.68 | -1.52% | $1.41M | — | +0.0219% | |
| SPCX-USDT | $146.71 | -0.56% | $1.34M | $1.43M | 0.0000% | |
| SPCXUSDT | $146.93 | -1.56% | $495.05 | $96.75 | +0.0099% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.