Qualcomm (QCOM)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$32.11M
Vị thế mở$17.06M
Funding trọng số-0.0011%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $204.88 / $186.83
Hợp đồng QCOM theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| QCOMUSDT | $189.32 | -7.37% | $13.17M | — | 0.0000% | |
| QCOMUSDT | $189.63 | -7.31% | $6.84M | — | 0.0000% | |
| QCOM-USDT-SWAP | $189.70 | -7.23% | $2.05M | $1.52M | — | |
| QCOM_USDT | $189.67 | -7.19% | $1.84M | $4.57M | 0.0000% | |
| QCOMUSD | $189.59 | -7.14% | $1.82M | $5.89M | +0.0011% | |
| NCSKQCOM2USD-USDT | $190.00 | -6.95% | $1.66M | — | +0.0050% | |
| QCOMUSDT | $189.38 | -7.41% | $1.48M | $318.4K | 0.0000% | |
| QCOMUSDT | $189.98 | -7.05% | $1.06M | — | +0.0004% | |
| QCOMUSDT | $189.41 | -7.38% | $952.0K | $994.3K | 0.0000% | |
| QCOMUSDT | $189.32 | — | $815.3K | $2.19M | -0.0100% | |
| QCOMUSDT | $189.73 | -7.10% | $405.3K | $1.51M | 0.0000% | |
| QCOMUSDT | $189.05 | -7.55% | $10.0K | $11.8K | 0.0000% | |
| QCOM-USDT | $189.38 | -0.42% | $6.7K | $8.6K | 0.0000% | |
| QCOMUSDT | $189.28 | -7.05% | $2.2K | $56.3K | -0.0152% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.