Eli Lilly (LLY)
Token hóa Cổ phiếu dữ liệu hợp đồng
Khối lượng 24h$14.49M
Vị thế mở$17.45M
Funding trọng số+0.0013%
Sàn giao dịch14Cao/Thấp 24h $1,197.37 / $1,168.12
Hợp đồng LLY theo sàn
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LLYUSD | $1,186.70 | +0.36% | $4.22M | $11.12M | +0.0023% | |
| LLYUSDT | $1,187.16 | +0.48% | $3.18M | — | 0.0000% | |
| NCSKLLY2USD-USDT | $1,187.45 | +0.49% | $1.64M | — | +0.0050% | |
| LLYUSDT | $1,186.60 | +0.58% | $1.60M | $160.9K | +0.0039% | |
| LLYUSDT | $1,187.20 | +0.48% | $1.11M | — | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,187.11 | +0.50% | $923.9K | $1.47M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,186.35 | — | $549.6K | $394.2K | -0.0100% | |
| LLY_USDT | $1,186.93 | +0.47% | $490.5K | $1.34M | 0.0000% | |
| LLY-USDT-SWAP | $1,186.70 | +0.42% | $281.6K | $674.0K | — | |
| LLYUSDT | $1,186.76 | +0.33% | $244.8K | $2.25M | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,187.20 | +0.48% | $183.4K | — | +0.0002% | |
| LLY-USDT | $1,187.87 | -0.13% | $55.0K | $5.3K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,187.46 | +1.66% | $6.9K | $26.7K | 0.0000% | |
| LLYUSDT | $1,191.36 | +1.28% | $4.6K | $8.6K | -0.0060% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.