Dữ liệu thị trường & phái sinh ZINC
Vốn hóa$1.18M#1745
Khối lượng 24h$119.5K
Vị thế mở$44.31B-2.35% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành259.7K
Tổng cung346.8K
Cung tối đa—
Thanh lý ZINC (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZINC/USDT | $3,862.73 | +0.35% | $174.2K | $8.88M | +0.0118% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.65M → $8.87M
Phí funding ZINC theo sàn
Vị thế mở ZINC theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.42% | -0.27% | -2.84% | |
| $2.35B | 5.31% | +0.13% | -1.33% | |
| $4.60B | 10.39% | -0.78% | -1.17% | |
| $2.67B | 6.02% | -1.11% | +0.79% | |
| $4.22B | 9.53% | -1.42% | -5.48% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $740.50M | 1.67% | -0.51% | +0.28% | |
| $819.43M | 1.85% | +1.02% | -4.78% | |
| $494.17M | 1.12% | -0.89% | +0.65% | |
| $34.89M | 0.08% | +2.58% | +2.99% | |
| CCME | $10.04B | 22.66% | — | 0.00% |
| $90.31M | 0.20% | -1.87% | -3.81% | |
| $508.36M | 1.15% | -0.94% | -0.72% | |
| $20.23M | 0.05% | +18.15% | +9.44% | |
| $2.81B | 6.33% | -3.12% | -10.91% | |
| $176.93M | 0.40% | -5.42% | -0.63% | |
| $977.69M | 2.21% | -0.72% | +13.13% | |
| $178.47M | 0.40% | -0.90% | +0.88% | |
| $4.29B | 9.68% | +0.36% | -4.91% | |
| $7.93M | 0.02% | -0.26% | +4.72% | |
| $1.51B | 3.42% | -0.22% | -2.62% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.