Dữ liệu thị trường & phái sinh ZIL
Vốn hóa$69.78M#408
Khối lượng 24h$2.85MHợp đồng tương lai $5.81M
Vị thế mở$45.15B-1.77% (24h)
Thanh lý 24h$38.4K61 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành19.51B
Tổng cung20.60B
Cung tối đa21.00B
Hiệu suất
4h+1.14%
24h-6.55%
7d-1.88%
30d+39.66%
90d+24.27%
1Y-66.42%
YTD-29.50%
Thanh lý ZIL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $17.6K | $92.52 | $17.7K | 31 |
| 24h | $37.7K | $723.40 | $38.4K | 61 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ZIL/USDT | $0.003552 | -5.98% | $2.98M | $3.53M | -0.0035% | 1.49 | $33.4K / $723.40 | — | |
| ZIL/USDT | $0.003551 | -6.04% | $2.30M | — | -0.0429% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003551 | -6.01% | $1.56M | — | -0.0034% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003551 | -5.96% | $850.3K | $1.79M | -0.1039% | 1.64 | $3.7K / $0 | — | |
| ZIL/USDT | $0.003519 | 0.00% | $749.2K | $782.5K | -0.0162% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003558 | -6.00% | $535.8K | $712.6K | — | 1.29 | $642.62 / $0 | — | |
| ZIL/USDT | $0.00355 | +1.05% | $247.9K | $1.11M | -0.0034% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.00355 | -6.03% | $229.1K | — | -0.0050% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003575 | -6.08% | $208.7K | $2.56M | -0.0331% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003554 | -6.03% | $196.5K | $271.6K | -0.0109% | 1.59 | $2.96 / $0 | — | |
| ZIL/USDT | $0.003552 | -6.03% | $169.8K | $997.1K | -0.0120% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.00349 | -7.67% | $2.1K | $165.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | $0.003518 | -6.83% | $496.76 | $27.0K | -0.0268% | — | — / — | — | |
| ZIL/USDT | — | — | $0 | $4.6K | -0.6421% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.45M → $11.84M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0080% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ZIL theo sàn
Vị thế mở ZIL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.32% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.36% | -0.82% | |
| $2.74B | 6.06% | -0.62% | +3.78% | |
| $4.36B | 9.67% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.33M | 1.65% | +0.92% | -0.52% | |
| $828.71M | 1.84% | -0.42% | -3.73% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.24% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.70% | |
| $514.13M | 1.14% | +0.75% | -0.41% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.96% | +2.94% | -2.23% | |
| $191.00M | 0.42% | +3.11% | +3.48% | |
| $987.58M | 2.19% | +0.87% | -1.24% | |
| $175.25M | 0.39% | -1.08% | +1.23% | |
| $4.31B | 9.54% | +1.47% | -7.09% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.31% | -1.77% |
Thanh lý ZIL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ZIL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003501 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003457 | $4.9K | |
| 13 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.00356 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003599 | $2.4K | |
| 13 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.00355 | $2.3K | |
| 20 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003666 | $2.3K | |
| 13 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.00355 | $1.8K | |
| 11 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003502 | $1.6K | |
| 17 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003644 | $1.5K | |
| 4 giờ trước | ZILUSDT | Long | $0.003447 | $1.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.