Dữ liệu thị trường & phái sinh YGG
Vốn hóa$23.38M#911
Khối lượng 24h$4.05MHợp đồng tương lai $9.95M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h$19.4K28 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành895.76M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.74%
24h-4.66%
7d+1.00%
30d+19.64%
90d+21.79%
1Y-83.55%
YTD-60.74%
Thanh lý YGG (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $9.4K | $0 | $9.4K | 13 |
| 24h | $19.3K | $12.71 | $19.4K | 28 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YGG/USDT | $0.02602 | -6.40% | $2.39M | $2.26M | +0.0050% | — | $6.6K / $12.71 | — | |
| YGG/USDT | $0.02603 | -6.36% | $2.29M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.026 | -6.47% | $2.20M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.026 | -6.47% | $1.20M | $912.5K | — | — | $1.1K / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02606 | 0.00% | $828.1K | $588.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02604 | -6.43% | $812.1K | $280.0K | +0.0050% | — | $27.66 / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02606 | -6.16% | $445.3K | $589.4K | +0.0050% | — | $6.8K / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02601 | +0.30% | $334.8K | $946.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02605 | -6.43% | $305.0K | $524.1K | +0.0050% | — | $4.7K / $0 | — | |
| YGG/USDT | $0.02601 | -6.44% | $219.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.026017 | -6.44% | $104.9K | $183.3K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02601 | -6.57% | $92.8K | $187.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02618 | -6.90% | $4.4K | $4.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02555 | -8.09% | $2.2K | $11.9K | -0.0164% | — | — / — | — | |
| YGG/USDT | $0.02183 | +0.61% | $38.88 | $2.1K | -0.0024% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.36M → $6.57M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YGG theo sàn
Vị thế mở YGG theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.64% | -1.10% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.02M | 1.66% | +0.74% | -0.69% | |
| $805.61M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.10% | -3.62% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.46% | -5.45% | |
| $191.54M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $986.64M | 2.19% | +0.78% | -1.33% | |
| $173.67M | 0.39% | -1.98% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.70% | -6.87% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.11% |
Thanh lý YGG theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YGG (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02699 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02565 | $4.5K | |
| 4 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02527 | $3.8K | |
| 15 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02595 | $2.0K | |
| 16 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02679 | $1.1K | |
| 12 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02604 | $717.53 | |
| 11 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02581 | $603.36 | |
| 16 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02663 | $550.02 | |
| 9 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.02545 | $254.55 | |
| 17 giờ trước | YGGUSDT | Long | $0.0269 | $218.59 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.