Dữ liệu thị trường & phái sinh YFI
Vốn hóa$85.48M#344
Khối lượng 24h$5.73MHợp đồng tương lai $16.24M
Vị thế mở$44.55B-2.25% (24h)
Thanh lý 24h$16.7K24 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành36.1K
Tổng cung36.7K
Cung tối đa36.7K
Hiệu suất
4h+0.68%
24h-4.52%
7d+2.07%
30d+4.69%
90d+45.96%
1Y-56.17%
YTD-28.73%
Thanh lý YFI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $169.43 | $1.2K | $1.4K | 3 |
| 24h | $15.5K | $1.2K | $16.7K | 24 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YFI/USDT | $2,374.00 | -3.54% | $12.51M | $1.71M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,374.00 | -3.50% | $3.64M | $2.29M | -0.0028% | 2.10 | $5.5K / $1.2K | — | |
| YFI/USDT | $2,375.00 | -3.49% | $3.47M | — | -0.0026% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,374.00 | -3.54% | $1.41M | $644.8K | — | — | $2.0K / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,370.00 | 0.00% | $1.01M | $545.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,375.00 | -3.53% | $803.0K | $1.47M | +0.0100% | — | $7.0K / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,376.00 | +0.50% | $332.4K | $732.9K | -0.0025% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,371.00 | -3.73% | $242.3K | $424.6K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,376.00 | -3.49% | $182.4K | — | -0.0034% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,368.40 | -4.19% | $174.3K | $379.1K | +0.0100% | — | $978.71 / $0 | — | |
| YFI/USDT | $2,368.00 | -4.01% | $24.6K | $622.13 | -0.0017% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,386.00 | -4.33% | $22.0K | $43.6K | -0.0137% | — | — / — | — | |
| YFI/USDT | $2,355.12 | -4.26% | $870.49 | $12.1K | -0.0009% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.92M → $6.52M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0036% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YFI theo sàn
Vị thế mở YFI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.73B | 17.36% | -1.08% | -2.81% | |
| $2.35B | 5.28% | -0.13% | +0.38% | |
| $4.64B | 10.42% | -1.82% | -0.64% | |
| $2.69B | 6.04% | -1.89% | +3.46% | |
| $4.28B | 9.61% | -2.15% | -6.07% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.49M | 1.67% | -0.48% | -0.07% | |
| $811.17M | 1.82% | -2.13% | -5.81% | |
| $498.48M | 1.12% | -0.70% | +1.11% | |
| $33.81M | 0.08% | -3.80% | -1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.54% | — | 0.00% |
| $91.99M | 0.21% | -1.33% | -4.31% | |
| $512.76M | 1.15% | -0.51% | -0.22% | |
| $17.03M | 0.04% | -0.60% | +1.50% | |
| $2.89B | 6.48% | -8.74% | -6.44% | |
| $186.01M | 0.42% | -2.84% | +2.55% | |
| $984.16M | 2.21% | +13.60% | -0.87% | |
| $179.71M | 0.40% | +2.34% | +3.71% | |
| $4.29B | 9.63% | -0.73% | -6.87% | |
| $7.95M | 0.02% | +2.89% | +4.05% | |
| $1.52B | 3.40% | -0.89% | -2.07% |
Tỷ lệ Long/Short YFI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 67.7% | — | — | — |
Thanh lý YFI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YFI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,330.00 | $7.0K | |
| 20 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,398.00 | $2.4K | |
| 20 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,416.00 | $2.0K | |
| 11 giờ trước | YFIUSDT | Short | $2,398.00 | $1.2K | |
| 21 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,439.55 | $975.82 | |
| 20 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,380.00 | $844.90 | |
| 21 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,416.00 | $843.18 | |
| 21 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,402.00 | $290.64 | |
| 22 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,431.00 | $243.10 | |
| 19 giờ trước | YFIUSDT | Long | $2,367.00 | $156.22 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.