Dữ liệu thị trường & phái sinh YB
Vốn hóa$20.99M#965
Khối lượng 24h$2.08MHợp đồng tương lai $10.38M
Vị thế mở$44.93B-2.26% (24h)
Thanh lý 24h$12.4K33 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành251.02M
Tổng cung753.03M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+0.20%
24h-6.74%
7d-5.74%
30d-13.13%
90d+24.10%
YTD-79.51%
Thanh lý YB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $3.0K | $0 | $3.0K | 5 |
| 24h | $12.4K | $0.44 | $12.4K | 33 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| YB/USDT | $0.08345 | -6.77% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08351 | -6.79% | $2.10M | $2.11M | +0.0050% | — | $10.7K / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.08353 | -6.74% | $1.05M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08329 | -6.78% | $554.4K | $416.9K | — | — | $1.3K / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.08354 | -6.73% | $299.2K | $541.6K | +0.0050% | — | $226.30 / $0.44 | — | |
| YB/USDT | $0.0833 | +0.12% | $114.2K | $600.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08354 | -6.73% | $107.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08362 | -6.78% | $81.8K | $523.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.0838 | -6.37% | $29.3K | $92.5K | +0.0050% | — | $174.54 / $0 | — | |
| YB/USDT | $0.0834 | -6.91% | $17.6K | $173.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | $0.08285 | -5.23% | $8.8K | $8.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| YB/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.39M → $4.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding YB theo sàn
Vị thế mở YB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.61% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.12% | -0.99% | |
| $4.69B | 10.45% | -0.73% | -1.19% | |
| $2.72B | 6.06% | -1.08% | +3.30% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.35% | -5.03% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.65M | 1.66% | +0.69% | -0.74% | |
| $805.98M | 1.79% | -3.15% | -6.37% | |
| $499.80M | 1.11% | +1.34% | +0.68% | |
| $35.00M | 0.08% | +0.04% | +1.39% | |
| CCME | $10.04B | 22.35% | — | 0.00% |
| $93.01M | 0.21% | +1.96% | -3.75% | |
| $512.69M | 1.14% | +0.47% | -0.69% | |
| $17.08M | 0.04% | -10.42% | -2.21% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.60% | -5.59% | |
| $192.92M | 0.43% | +4.15% | +4.52% | |
| $985.57M | 2.19% | +0.67% | -1.44% | |
| $174.01M | 0.39% | -1.78% | +0.51% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.62% | -6.95% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.69% | +3.26% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.68% | -2.15% |
Thanh lý YB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — YB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08154 | $2.4K | |
| 17 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.0869 | $1.9K | |
| 16 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08497 | $1.3K | |
| 16 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08434 | $1.2K | |
| 20 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08711 | $893.75 | |
| 15 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08499 | $876.67 | |
| 5 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08247 | $631.31 | |
| 20 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08738 | $544.20 | |
| 12 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08328 | $532.16 | |
| 16 giờ trước | YBUSDT | Long | $0.08446 | $366.73 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.