Dữ liệu thị trường & phái sinh XEC

XEC logo XEC Giá$0.00000844-4.15% (24h)
Vốn hóa$169.39M#217
Khối lượng 24h$4.96MHợp đồng tương lai $235.9K
Vị thế mở$45.32B-1.33% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành20,089.84B Tổng cung20,089.89B Cung tối đa21,000.00B

Thanh lý XEC (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc XEC/USDT $0.00000842 +1.27% $98.1K $307.5K +0.0050% — — / — —
KuCoin logoKucoin XEC/USDT $0.00000841 -4.32% $26.9K $205.1K +0.0050% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$518.6K → $477.7K

Phí funding XEC theo sàn

KuCoin logoKuCoin +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0050%

Vị thế mở XEC theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.84B 17.30% -1.50% -1.52%
OKX logoOKX $2.36B 5.20% -3.14% +0.33%
Bybit logoBybit $4.76B 10.51% -1.22% +0.65%
Bitget logoBitget $2.76B 6.08% -0.25% +4.03%
Gate logoGate $4.42B 9.75% -2.00% -4.49%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $746.92M 1.65% +0.60% +0.06%
Deribit logoDeribit $827.82M 1.83% -1.55% -4.10%
Aster logoAster $499.72M 1.10% +0.62% +1.25%
Backpack logoBackpack $35.40M 0.08% -0.86% +4.65%
CCME $10.04B 22.16% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.26M 0.21% +1.25% -3.07%
Crypto.com logoCrypto.com $515.86M 1.14% +0.71% +0.37%
dYdX logodYdX $17.15M 0.04% -7.28% +4.87%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 6.98% +3.19% -0.83%
Kraken logoKraken $188.60M 0.42% -1.30% +4.44%
KuCoin logoKuCoin $990.15M 2.18% +12.55% -0.49%
Lighter logoLighter $174.11M 0.38% -3.03% +1.67%
MEXC logoMEXC $4.30B 9.49% +1.41% -7.77%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.41% +4.12%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.38% -1.72% -1.13%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.