Dữ liệu thị trường & phái sinh XCH
Vốn hóa$28.85M#791
Khối lượng 24h$744.6KHợp đồng tương lai $117.2K
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành19.03M
Tổng cung35.40M
Cung tối đa—
Thanh lý XCH (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XCH/USDT | — | — | $0 | $12.4K | -0.4974% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.9K → $12.4K
Phí funding XCH theo sàn
Vị thế mở XCH theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.27% | -1.71% | -1.84% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.41% | +0.12% | |
| $4.75B | 10.48% | -2.14% | +0.10% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.43% | +3.58% | |
| $4.41B | 9.74% | -2.14% | -4.23% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.32M | 1.65% | +0.54% | -0.09% | |
| $828.17M | 1.83% | -0.39% | -4.08% | |
| $501.58M | 1.11% | +0.84% | +1.38% | |
| $35.10M | 0.08% | -2.33% | +2.06% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.11M | 0.21% | +0.55% | -3.50% | |
| $515.14M | 1.14% | +0.38% | +0.07% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.40% | -1.11% | |
| $191.98M | 0.42% | +4.67% | +5.69% | |
| $989.46M | 2.18% | +0.47% | +12.77% | |
| $175.15M | 0.39% | -3.09% | +2.15% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.25% | -7.08% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.57% | +3.82% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.72% | -1.47% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.