Dữ liệu thị trường & phái sinh XAI
Vốn hóa$19.25M#1028
Khối lượng 24h$12.27MHợp đồng tương lai $6.54M
Vị thế mở$45.23B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h$96.9K126 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.11B
Tổng cung2.22B
Cung tối đa2.50B
Hiệu suất
4h+2.80%
24h-8.56%
7d+14.48%
30d+22.01%
90d+33.15%
1Y-78.06%
YTD-46.10%
Thanh lý XAI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $101.20 | $83.42 | $184.62 | 3 |
| 12h | $38.5K | $454.06 | $39.0K | 48 |
| 24h | $95.7K | $1.2K | $96.9K | 126 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| XAI/USDT | $0.009117 | -8.58% | $15.28M | — | +0.0045% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.00912 | -8.41% | $8.16M | $2.91M | +0.0041% | 1.36 | $68.4K / $202.77 | — | |
| XAI/USDT | $0.009116 | -8.69% | $2.37M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.009116 | -8.68% | $1.69M | $1.45M | +0.0050% | 2.34 | $12.0K / $919.83 | — | |
| XAI/USDT | $0.009124 | -8.43% | $752.3K | $611.8K | +0.0050% | — | $11.4K / $0 | — | |
| XAI/USDT | $0.009116 | -0.63% | $749.8K | $2.41M | +0.0044% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.009118 | -8.44% | $418.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.009117 | -8.70% | $388.2K | $284.1K | +0.0050% | 1.60 | $3.9K / $50.51 | — | |
| XAI/USDT | $0.00911 | -8.71% | $212.5K | $334.9K | +0.0043% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.00912 | -8.43% | $199.4K | $450.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| XAI/USDT | $0.009129 | -9.44% | $101.5K | $15.6K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.18M → $8.53M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding XAI theo sàn
Vị thế mở XAI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.29% | -1.83% | -1.95% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.79% | -0.27% | |
| $4.73B | 10.45% | -2.65% | -0.42% | |
| $2.74B | 6.07% | -0.54% | +3.46% | |
| $4.38B | 9.68% | -2.95% | -5.01% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.13M | 1.65% | +0.65% | +0.02% | |
| $828.99M | 1.83% | -0.29% | -3.98% | |
| $502.00M | 1.11% | +0.92% | +1.46% | |
| $35.16M | 0.08% | -2.16% | +2.23% | |
| CCME | $10.04B | 22.20% | — | 0.00% |
| $93.27M | 0.21% | +0.73% | -3.32% | |
| $515.40M | 1.14% | +0.43% | +0.12% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.36% | +3.31% | |
| $3.16B | 6.99% | +2.36% | -1.14% | |
| $191.65M | 0.42% | +4.50% | +5.51% | |
| $990.56M | 2.19% | +0.58% | +12.90% | |
| $175.59M | 0.39% | -2.84% | +2.41% | |
| $4.32B | 9.55% | +0.90% | -7.40% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.65% | +3.90% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.84% | -1.59% |
Tỷ lệ Long/Short XAI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 57.6% | — | — | — |
Thanh lý XAI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — XAI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.008875 | $8.0K | |
| 16 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.009154 | $5.3K | |
| 13 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.009094 | $5.0K | |
| 11 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.008913 | $4.8K | |
| 20 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.009628 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.008869 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.008789 | $4.7K | |
| 17 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.009277 | $4.4K | |
| 11 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.008756 | $3.7K | |
| 20 giờ trước | XAIUSDT | Long | $0.009603 | $3.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.