Dữ liệu thị trường & phái sinh WOOD

WOOD logo WOOD Giá$0.013735-3.64% (24h)
Vốn hóa$13.82M#1388
Khối lượng 24h$659.8K
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý WOOD (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc WOOD/USDT $0.007446 +13.61% $59.2K $10.9K -0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$10.9K → $10.9K

Vị thế mở WOOD theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.82B 17.26% -1.75% -1.88%
OKX logoOKX $2.36B 5.22% -2.44% +0.09%
Bybit logoBybit $4.75B 10.49% -2.11% +0.14%
Bitget logoBitget $2.75B 6.06% -0.42% +3.58%
Gate logoGate $4.42B 9.74% -2.06% -4.14%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.13M 1.65% +0.52% -0.11%
Deribit logoDeribit $827.91M 1.83% -0.42% -4.11%
Aster logoAster $501.37M 1.11% +0.80% +1.33%
Backpack logoBackpack $35.60M 0.08% -0.94% +3.52%
CCME $10.04B 22.15% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.16M 0.21% +0.60% -3.44%
Crypto.com logoCrypto.com $515.13M 1.14% +0.38% +0.06%
dYdX logodYdX $17.13M 0.04% -7.38% +3.28%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 6.98% +2.34% -1.16%
Kraken logoKraken $191.96M 0.42% +4.66% +5.68%
KuCoin logoKuCoin $989.37M 2.18% +0.46% +12.76%
Lighter logoLighter $175.02M 0.39% -3.16% +2.07%
MEXC logoMEXC $4.34B 9.57% +1.24% -7.09%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.56% +3.81%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.38% -1.76% -1.52%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.