Dữ liệu thị trường & phái sinh WET
Vốn hóa$15.03M#1322
Khối lượng 24h$1.93MHợp đồng tương lai $12.60M
Vị thế mở$44.83B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h$29.5K48 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành230.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.55%
24h-5.97%
7d+1.36%
30d+9.05%
90d+11.69%
YTD-62.34%
Thanh lý WET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $12.0K | $0 | $12.0K | 26 |
| 24h | $29.3K | $191.07 | $29.5K | 48 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WET/USDT | $0.06539 | -7.34% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06542 | -7.38% | $1.27M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06543 | -7.43% | $1.12M | $634.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06545 | -7.31% | $1.07M | $1.18M | +0.0050% | 3.43 | $17.3K / $191.07 | — | |
| WET/USDT | $0.06546 | -7.16% | $318.0K | $1.29M | +0.0050% | — | $12.0K / $0 | — | |
| WET/USDT | $0.06526 | -7.60% | $313.0K | $635.8K | — | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06543 | +0.41% | $102.1K | $125.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06544 | -7.37% | $90.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06549 | -6.83% | $82.2K | $532.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06548 | -7.17% | $39.5K | $983.5K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.06566 | -6.37% | $3.4K | $15.4K | +0.0194% | — | — / — | — | |
| WET/USDT | $0.0656 | -6.70% | $70.78 | $4.9K | +0.0153% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.58M → $5.43M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WET theo sàn
Vị thế mở WET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.34% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.21% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.48% | -0.68% | -1.14% | |
| $2.73B | 6.09% | -0.90% | +3.49% | |
| $4.37B | 9.74% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.11M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.49M | 1.80% | -3.21% | -6.43% | |
| $500.00M | 1.12% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.14% | +1.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.40% | — | 0.00% |
| $92.96M | 0.21% | +1.91% | -3.80% | |
| $512.96M | 1.14% | +0.52% | -0.64% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.05B | 6.81% | -0.05% | -5.07% | |
| $191.33M | 0.43% | +3.29% | +3.66% | |
| $864.07M | 1.93% | -11.74% | -13.59% | |
| $174.27M | 0.39% | -1.64% | +0.66% | |
| $4.32B | 9.63% | +1.64% | -6.93% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.76% | +3.34% | |
| $1.52B | 3.39% | -1.64% | -2.10% |
Tỷ lệ Long/Short WET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 77.5% | — | — | — |
Thanh lý WET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 18 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.0688 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.0684 | $4.9K | |
| 11 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06468 | $4.7K | |
| 16 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06774 | $1.7K | |
| 17 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06831 | $1.7K | |
| 10 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06432 | $1.3K | |
| 15 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06421 | $1.1K | |
| 11 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06399 | $699.35 | |
| 13 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06576 | $601.18 | |
| 11 giờ trước | WETUSDT | Long | $0.06391 | $576.40 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.