Dữ liệu thị trường & phái sinh WCT
Vốn hóa$19.54M#1024
Khối lượng 24h$6.94M
Vị thế mở$45.30B-1.20% (24h)
Thanh lý 24h$11.9K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành469.51M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+2.60%
24h-4.20%
7d-1.39%
30d+12.95%
90d+0.70%
1Y-84.14%
YTD-50.36%
Thanh lý WCT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $807.00 | $0 | $807.00 | 1 |
| 4h | $4.8K | $0 | $4.8K | 5 |
| 12h | $10.8K | $0 | $10.8K | 10 |
| 24h | $11.9K | $0 | $11.9K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WCT/USDT | $0.04168 | -3.50% | $6.56M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04165 | -3.36% | $1.78M | $1.84M | +0.0050% | — | $6.2K / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.04168 | -3.32% | $1.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04156 | 0.00% | $1.15M | $405.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04161 | -3.32% | $346.5K | $778.4K | -0.0221% | — | $5.7K / $0 | — | |
| WCT/USDT | $0.04162 | -3.46% | $266.7K | $351.5K | — | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04167 | +1.31% | $176.8K | $430.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.0416 | -3.59% | $159.5K | $469.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04168 | -3.29% | $105.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.041679 | -3.61% | $90.1K | $80.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04172 | -3.24% | $55.9K | $147.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04177 | -3.51% | $21.8K | $79.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | $0.04084 | -7.27% | $336.35 | $4.1K | +0.0104% | — | — / — | — | |
| WCT/USDT | — | — | $0 | $10.1K | +0.0234% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.59M → $4.61M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WCT theo sàn
Vị thế mở WCT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.25% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.20% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.50% | -2.06% | +0.19% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.35% | +3.66% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.64M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.77M | 1.83% | -0.44% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.26M | 0.08% | -1.88% | +2.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.47% | -3.57% | |
| $515.17M | 1.14% | +0.39% | +0.07% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.94M | 0.42% | +4.66% | +5.67% | |
| $989.75M | 2.18% | +0.50% | +12.81% | |
| $175.01M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.05% | -7.26% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.54% | +3.79% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.53% |
Thanh lý WCT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WCT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03999 | $4.9K | |
| 3 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03984 | $3.8K | |
| 59 phút trước | WCTUSDT | Long | $0.04035 | $807.00 | |
| 10 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.04033 | $703.40 | |
| 12 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.04064 | $609.60 | |
| 12 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.04089 | $321.60 | |
| 10 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.04035 | $318.89 | |
| 3 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03963 | $135.22 | |
| 14 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.04128 | $94.74 | |
| 9 giờ trước | WCTUSDT | Long | $0.03988 | $46.54 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.