Dữ liệu thị trường & phái sinh WAL
Vốn hóa$88.66M#330
Khối lượng 24h$4.73MHợp đồng tương lai $14.92M
Vị thế mở$45.30B-1.20% (24h)
Thanh lý 24h$47.5K37 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.56B
Tổng cung5.00B
Cung tối đa5.00B
Hiệu suất
4h+2.59%
24h-8.67%
7d+0.06%
30d+46.58%
90d+13.43%
1Y-91.22%
YTD-71.64%
Thanh lý WAL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $7.1K | $0 | $7.1K | 6 |
| 12h | $10.3K | $220.10 | $10.5K | 17 |
| 24h | $47.1K | $340.90 | $47.5K | 37 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| WAL/USDT | $0.03465 | -6.70% | $6.51M | $4.15M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03461 | -6.54% | $4.04M | $2.27M | +0.0050% | 1.12 | $45.8K / $338.94 | — | |
| WAL/USDT | $0.03459 | -6.61% | $2.48M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.0345 | 0.00% | $1.37M | $462.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03466 | -6.48% | $798.1K | $1.04M | +0.0016% | 1.47 | $208.23 / $1.96 | — | |
| WAL/USDT | $0.03465 | -6.53% | $730.6K | $697.3K | +0.0050% | 0.25 | $501.89 / $0 | — | |
| WAL/USDT | $0.03462 | -6.46% | $593.3K | $220.2K | — | 1.25 | $585.19 / $0 | — | |
| WAL/USDT | $0.03447 | -7.06% | $345.8K | $284.3K | +0.0050% | 1.58 | $2.19 / $0 | — | |
| WAL/USDT | $0.03459 | +1.85% | $171.9K | $464.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03459 | -6.59% | $154.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03464 | -6.96% | $43.3K | $292.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| WAL/USDT | $0.03361 | -9.43% | $20.36 | $4.2K | -0.0025% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.03M → $5.66M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding WAL theo sàn
Vị thế mở WAL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.25% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.20% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.50% | -2.06% | +0.19% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.35% | +3.66% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.64M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.77M | 1.83% | -0.44% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.26M | 0.08% | -1.88% | +2.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.47% | -3.57% | |
| $515.17M | 1.14% | +0.39% | +0.07% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.94M | 0.42% | +4.66% | +5.67% | |
| $989.75M | 2.18% | +0.50% | +12.81% | |
| $175.01M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.05% | -7.26% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.54% | +3.79% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.53% |
Thanh lý WAL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — WAL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.0348 | $22.0K | |
| 14 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03528 | $5.7K | |
| 3 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03306 | $5.1K | |
| 12 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03468 | $4.2K | |
| 14 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03479 | $2.9K | |
| 10 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03386 | $2.0K | |
| 3 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03313 | $1.8K | |
| 12 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.0348 | $958.67 | |
| 10 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.03416 | $395.57 | |
| 15 giờ trước | WALUSDT | Long | $0.0362 | $371.88 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.