Dữ liệu thị trường & phái sinh VELVET
Vốn hóa$25.61M#851
Khối lượng 24h$3.30MHợp đồng tương lai $46.46M
Vị thế mở$45.30B-1.20% (24h)
Thanh lý 24h$37.4K111 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành463.82M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.77%
24h-7.36%
7d-7.90%
30d-47.88%
90d-96.64%
1Y-70.35%
YTD-63.59%
Thanh lý VELVET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.1K | $0 | $4.1K | 17 |
| 12h | $16.7K | $156.17 | $16.9K | 35 |
| 24h | $37.3K | $156.23 | $37.4K | 111 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VELVET/USDT | $0.05548 | -7.04% | $3.66M | $4.10M | +0.0050% | 3.12 | $29.0K / $156.23 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05548 | -6.85% | $2.63M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.0555 | -7.31% | $1.34M | $8.63M | +0.0144% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05554 | -6.94% | $921.0K | $1.17M | +0.0188% | 0.74 | $2.3K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.0556 | -7.02% | $806.4K | $1.33M | +0.0050% | 4.89 | $4.4K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05546 | -6.87% | $728.2K | $749.8K | +0.0056% | 2.24 | $1.6K / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05548 | -7.01% | $702.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05549 | +0.79% | $338.8K | $1.58M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.05541 | -7.03% | $87.4K | $849.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VELVET/USDT | $0.0555 | -5.93% | $16.8K | $11.4K | +0.0050% | — | $5.86 / $0 | — | |
| VELVET/USDT | $0.05548 | +0.87% | $16.7K | $15.2K | +0.0050% | 3.95 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.66M → $9.85M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VELVET theo sàn
Vị thế mở VELVET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.25% | -1.87% | -1.99% | |
| $2.36B | 5.20% | -2.75% | -0.22% | |
| $4.75B | 10.50% | -2.06% | +0.19% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.35% | +3.66% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.64M | 1.65% | +0.59% | -0.04% | |
| $827.77M | 1.83% | -0.44% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.26M | 0.08% | -1.88% | +2.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.47% | -3.57% | |
| $515.17M | 1.14% | +0.39% | +0.07% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.94M | 0.42% | +4.66% | +5.67% | |
| $989.75M | 2.18% | +0.50% | +12.81% | |
| $175.01M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.05% | -7.26% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.54% | +3.79% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.53% |
Tỷ lệ Long/Short VELVET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.7% | — | — | — |
Thanh lý VELVET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VELVET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0537 | $5.3K | |
| 11 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0531 | $4.9K | |
| 10 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0526 | $2.8K | |
| 16 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0547 | $2.4K | |
| 9 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0497 | $2.2K | |
| 19 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.05662 | $1.6K | |
| 2 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0517 | $1.3K | |
| 19 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0555 | $1.1K | |
| 14 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0538 | $1.1K | |
| 16 giờ trước | VELVETUSDT | Long | $0.0551 | $970.48 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.