Dữ liệu thị trường & phái sinh VCRED
Vốn hóa$13.44M#1412
Khối lượng 24h$69.12
Vị thế mở$44.63B-3.08% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành12.60M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Thanh lý VCRED (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở VCRED theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.39% | -1.89% | -3.24% | |
| $2.33B | 5.23% | -3.68% | -1.23% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.88% | -2.20% | |
| $2.70B | 6.05% | -3.00% | +2.57% | |
| $4.30B | 9.65% | -2.70% | -6.67% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.79M | 1.67% | +0.17% | -0.78% | |
| $810.42M | 1.82% | -1.55% | -6.07% | |
| $498.23M | 1.12% | +0.43% | +0.42% | |
| $34.02M | 0.08% | -2.39% | -1.11% | |
| CCME | $10.04B | 22.50% | — | 0.00% |
| $92.43M | 0.21% | +0.51% | -4.38% | |
| $512.78M | 1.15% | +0.08% | -0.73% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.52% | -2.01% | |
| $2.93B | 6.57% | -4.33% | -8.56% | |
| $193.40M | 0.43% | +3.80% | +1.30% | |
| $984.54M | 2.21% | +0.19% | -1.43% | |
| $179.26M | 0.40% | +0.35% | +3.16% | |
| $4.27B | 9.58% | +0.06% | -8.49% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.37% | +3.43% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.12% | -2.76% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.