Dữ liệu thị trường & phái sinh VCNT
Vốn hóa$166.86M#220
Khối lượng 24h$228.5K
Vị thế mở$45.23B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.00M
Tổng cung10.00M
Cung tối đa10.00M
Thanh lý VCNT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở VCNT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.29% | -1.83% | -1.95% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.79% | -0.27% | |
| $4.73B | 10.45% | -2.65% | -0.42% | |
| $2.74B | 6.07% | -0.54% | +3.46% | |
| $4.38B | 9.68% | -2.95% | -5.01% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.13M | 1.65% | +0.65% | +0.02% | |
| $828.87M | 1.83% | -0.31% | -4.00% | |
| $502.00M | 1.11% | +0.92% | +1.46% | |
| $35.16M | 0.08% | -2.15% | +2.24% | |
| CCME | $10.04B | 22.20% | — | 0.00% |
| $93.41M | 0.21% | +0.87% | -3.18% | |
| $515.40M | 1.14% | +0.43% | +0.12% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.36% | +3.31% | |
| $3.16B | 6.99% | +2.36% | -1.14% | |
| $191.65M | 0.42% | +4.50% | +5.51% | |
| $990.56M | 2.19% | +0.58% | +12.90% | |
| $175.59M | 0.39% | -2.84% | +2.41% | |
| $4.32B | 9.55% | +0.90% | -7.40% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.65% | +3.90% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.84% | -1.59% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.