Dữ liệu thị trường & phái sinh VANA
Vốn hóa$33.61M#718
Khối lượng 24h$1.89MHợp đồng tương lai $10.80M
Vị thế mở$45.27B-1.45% (24h)
Thanh lý 24h$11.1K21 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành30.80M
Tổng cung120.00M
Cung tối đa120.00M
Hiệu suất
4h-1.73%
24h-5.21%
7d-3.38%
30d+20.93%
90d+0.46%
1Y-73.75%
YTD-53.06%
Thanh lý VANA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $278.38 | $0 | $278.38 | 3 |
| 12h | $6.9K | $0 | $6.9K | 9 |
| 24h | $11.1K | $30.06 | $11.1K | 21 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VANA/USDT | $1.0919 | -4.70% | $6.52M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0894 | -4.84% | $1.90M | $1.96M | +0.0050% | 1.59 | $11.0K / $30.06 | — | |
| VANA/USDT | $1.0883 | 0.00% | $1.43M | $367.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0920 | -4.71% | $1.09M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0895 | -4.89% | $575.3K | $1.06M | -0.0390% | — | $76.50 / $0 | — | |
| VANA/USDT | $1.0915 | -4.85% | $209.9K | $165.8K | — | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0890 | -4.97% | $158.1K | $391.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0861 | -5.14% | $119.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0900 | +0.83% | $101.4K | $187.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0900 | -4.89% | $92.8K | $112.8K | -0.0075% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0910 | -5.50% | $36.6K | $253.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | $1.0852 | -5.82% | $3.3K | $5.5K | -0.0138% | — | — / — | — | |
| VANA/USDT | — | — | $0 | $3.6K | -0.3994% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.96M → $4.56M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding VANA theo sàn
Vị thế mở VANA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.33% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.83% | +0.02% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.23% | +4.06% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.00M | 1.65% | +0.34% | -0.20% | |
| $825.19M | 1.82% | -1.86% | -4.40% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.43M | 0.08% | -3.55% | +1.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.18% | — | 0.00% |
| $92.52M | 0.20% | +0.45% | -3.84% | |
| $514.79M | 1.14% | +0.50% | +0.16% | |
| $17.96M | 0.04% | -2.88% | +9.84% | |
| $3.13B | 6.92% | +2.17% | -1.81% | |
| $188.16M | 0.42% | -1.53% | +4.19% | |
| $990.06M | 2.19% | +12.54% | -0.50% | |
| $180.24M | 0.40% | +0.39% | +5.25% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.10% | -8.06% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.25% | +3.95% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.30% | -0.71% |
Tỷ lệ Long/Short VANA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.3% | — | — | — |
Thanh lý VANA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — VANA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0647 | $4.0K | |
| 13 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0863 | $3.3K | |
| 11 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0805 | $2.3K | |
| 18 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.1283 | $287.72 | |
| 13 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0877 | $201.92 | |
| 14 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.1096 | $200.21 | |
| 2 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0534 | $193.92 | |
| 9 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0714 | $125.63 | |
| 14 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.1075 | $95.08 | |
| 2 giờ trước | VANAUSDT | Long | $1.0518 | $63.33 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.