Dữ liệu thị trường & phái sinh USDT
Vốn hóa$183.77B#3
Khối lượng 24h$68.03BHợp đồng tương lai $2.2K
Vị thế mở$45.22B-2.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành183.82B
Tổng cung189.29B
Cung tối đa—
Thanh lý USDT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USDT/USDT | — | — | $0 | $9.9K | +0.0017% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$11.7K → $9.9K
Phí funding USDT theo sàn
Vị thế mở USDT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.47% | -1.14% | -1.29% | |
| $2.41B | 5.32% | -0.64% | +1.95% | |
| $4.72B | 10.45% | -2.02% | -0.74% | |
| $2.78B | 6.15% | +0.65% | +5.27% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.61% | -5.89% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.32M | 1.64% | +0.44% | -0.85% | |
| $823.30M | 1.82% | -2.12% | -5.55% | |
| $495.60M | 1.10% | +1.16% | +0.10% | |
| $34.78M | 0.08% | -1.57% | +2.75% | |
| CCME | $10.04B | 22.20% | — | 0.00% |
| $91.75M | 0.20% | +0.25% | -5.02% | |
| $511.65M | 1.13% | +0.29% | -0.66% | |
| $18.26M | 0.04% | -15.58% | +11.46% | |
| $3.06B | 6.76% | +0.44% | -5.42% | |
| $186.22M | 0.41% | +1.25% | +1.16% | |
| $980.98M | 2.17% | +10.15% | -1.56% | |
| $178.75M | 0.40% | -0.29% | +3.21% | |
| $4.23B | 9.36% | +0.12% | -10.03% | |
| $7.67M | 0.02% | -3.42% | +3.26% | |
| $1.55B | 3.43% | -1.10% | -0.35% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.