Dữ liệu thị trường & phái sinh USD1
Vốn hóa$4.42B#32
Khối lượng 24h$1.02BHợp đồng tương lai $1.48M
Vị thế mở$45.19B-1.61% (24h)
Thanh lý 24h$373.583 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành4.42B
Tổng cung4.42B
Cung tối đa—
Thanh lý USD1 (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | $373.58 | $0 | $373.58 | 3 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USD1/USDT | $0.9992 | 0.00% | $54.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| USD1/USDT | $0.9991 | +0.01% | $45.6K | $557.1K | +0.0050% | — | $373.58 / $0 | $324.2K | |
| USD1/USDT | $0.9983 | +0.07% | $1.6K | $105.9K | +0.0050% | — | — / — | $51.4K | |
| USD1/USDT | $0.9994 | +0.06% | $1.00 | $21.3K | +0.0100% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$695.6K → $685.4K
Phí funding USD1 theo sàn
Vị thế mở USD1 theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.35% | -1.50% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -3.14% | +0.33% | |
| $4.76B | 10.53% | -1.34% | +0.53% | |
| $2.75B | 6.09% | -0.41% | +3.87% | |
| $4.43B | 9.80% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.51M | 1.65% | +0.68% | +0.14% | |
| $827.81M | 1.83% | -1.55% | -4.10% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.57M | 0.08% | -0.36% | +5.17% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +1.06% | -3.26% | |
| $515.91M | 1.14% | +0.72% | +0.38% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +4.75% | |
| $3.17B | 7.00% | +3.25% | -0.78% | |
| $188.53M | 0.42% | -1.34% | +4.40% | |
| $869.80M | 1.92% | -1.13% | -12.59% | |
| $174.10M | 0.39% | -3.03% | +1.66% | |
| $4.30B | 9.50% | +1.30% | -7.87% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.33% | +4.04% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.96% | -1.38% |
Thanh lý USD1 theo sàn (24h)
| Sàn giao dịch | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| $373.58 | $0 | $373.58 | 3 |
Các lệnh thanh lý lớn nhất — USD1 (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | USD1USDT | Long | $0.9949 | $154.21 | |
| 17 giờ trước | USD1USDT | Long | $0.9925 | $146.89 | |
| 18 giờ trước | USD1USDT | Long | $0.9929 | $72.48 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.