Dữ liệu thị trường & phái sinh UMIA
Vốn hóa$17.52M#1136
Khối lượng 24h$99.7K
Vị thế mở$44.59B-3.15% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành24.35M
Tổng cung50.00M
Cung tối đa50.00M
Thanh lý UMIA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UMIA/USDT | $0.6914 | -4.33% | $1.01M | — | -0.0100% | — | — / — | — |
Vị thế mở UMIA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.41% | -1.87% | -3.23% | |
| $2.34B | 5.24% | -3.62% | -1.18% | |
| $4.63B | 10.39% | -2.08% | -2.40% | |
| $2.70B | 6.06% | -3.06% | +2.50% | |
| $4.30B | 9.65% | -2.77% | -6.73% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.40M | 1.67% | +0.12% | -0.83% | |
| $809.35M | 1.81% | -1.68% | -6.19% | |
| $498.19M | 1.12% | +0.42% | +0.41% | |
| $33.82M | 0.08% | -2.96% | -1.68% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.30M | 0.21% | +0.37% | -4.51% | |
| $512.36M | 1.15% | 0.00% | -0.82% | |
| $17.09M | 0.04% | -6.59% | -2.09% | |
| $2.93B | 6.57% | -4.44% | -8.66% | |
| $192.76M | 0.43% | +3.45% | +0.96% | |
| $983.89M | 2.21% | +0.13% | -1.50% | |
| $178.71M | 0.40% | +0.04% | +2.84% | |
| $4.26B | 9.56% | -0.19% | -8.72% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.21% | +3.26% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.28% | -2.92% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.