Dữ liệu thị trường & phái sinh UMA
Vốn hóa$37.19M#654
Khối lượng 24h$2.93MHợp đồng tương lai $5.40M
Vị thế mở$44.44B-3.48% (24h)
Thanh lý 24h$22.4K47 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành92.61M
Tổng cung131.33M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.34%
24h-5.31%
7d+0.05%
30d+10.12%
90d+7.66%
1Y-66.69%
YTD-44.60%
Thanh lý UMA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $147.13 | $0 | $147.13 | 1 |
| 12h | $1.1K | $5.74 | $1.1K | 5 |
| 24h | $22.4K | $20.71 | $22.4K | 47 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UMA/USDT | $0.4026 | -6.46% | $2.31M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.4015 | -6.95% | $1.93M | $1.37M | +0.0050% | — | $22.2K / $17.15 | — | |
| UMA/USDT | $0.4017 | 0.00% | $1.08M | $310.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.4016 | -6.79% | $603.8K | $147.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.402 | -6.73% | $276.8K | $304.1K | — | — | $204.85 / $0 | — | |
| UMA/USDT | $0.4017 | -6.82% | $178.3K | $632.8K | +0.0050% | — | $45.00 / $3.56 | — | |
| UMA/USDT | $0.4026 | -6.65% | $157.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.4024 | -0.78% | $149.0K | $363.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.4031 | -6.65% | $131.6K | $1.03M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.40302 | -6.61% | $83.0K | $214.9K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.401 | -6.96% | $52.7K | $82.9K | +0.0050% | — | $2.53 / $0 | — | |
| UMA/USDT | $0.4093 | -5.23% | $6.7K | $26.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | $0.4031 | -6.62% | $779.90 | $15.0K | -0.0126% | — | — / — | — | |
| UMA/USDT | — | — | $0 | $9.8K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.50M → $4.75M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding UMA theo sàn
Vị thế mở UMA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.74B | 17.43% | -2.09% | -3.44% | |
| $2.31B | 5.20% | -4.55% | -2.13% | |
| $4.62B | 10.41% | -2.22% | -2.54% | |
| $2.70B | 6.08% | -3.00% | +2.57% | |
| $4.33B | 9.73% | -2.22% | -6.20% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $742.86M | 1.67% | +0.05% | -0.90% | |
| $808.35M | 1.82% | -1.80% | -6.31% | |
| $497.68M | 1.12% | +0.32% | +0.31% | |
| $33.89M | 0.08% | -2.75% | -1.47% | |
| CCME | $10.04B | 22.59% | — | 0.00% |
| $92.12M | 0.21% | +0.17% | -4.70% | |
| $512.05M | 1.15% | -0.06% | -0.88% | |
| $17.08M | 0.04% | -6.64% | -2.15% | |
| $2.94B | 6.60% | -4.21% | -8.44% | |
| $192.10M | 0.43% | +3.09% | +0.61% | |
| $851.96M | 1.92% | -13.30% | -14.71% | |
| $179.31M | 0.40% | +0.37% | +3.18% | |
| $4.26B | 9.59% | -0.17% | -8.70% | |
| $7.68M | 0.02% | +0.03% | +3.08% | |
| $1.51B | 3.40% | -2.54% | -3.18% |
Thanh lý UMA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — UMA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4079 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4069 | $2.5K | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4068 | $1.6K | |
| 17 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4115 | $1.0K | |
| 17 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.411 | $957.22 | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4088 | $903.86 | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4085 | $857.85 | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4084 | $785.76 | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4045 | $784.73 | |
| 16 giờ trước | UMAUSDT | Long | $0.4075 | $720.87 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.