Dữ liệu thị trường & phái sinh UB
Vốn hóa$364.26M#133
Khối lượng 24h$13.19MHợp đồng tương lai $193.43M
Vị thế mở$45.12B-1.76% (24h)
Thanh lý 24h$52.6K62 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.50B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.26%
24h-2.41%
7d-2.60%
30d+11.41%
90d+52.88%
1Y+440.01%
YTD+319.60%
Thanh lý UB (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $16.2K | $30.92 | $16.2K | 16 |
| 12h | $27.3K | $2.6K | $29.8K | 37 |
| 24h | $29.0K | $23.5K | $52.6K | 62 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UB/USDT | $0.1449 | -2.81% | $6.23M | $2.60M | +0.0050% | 1.63 | $13.9K / $10.1K | — | |
| UB/USDT | $0.14469 | -2.94% | $3.51M | $1.01M | — | 0.88 | $7.0K / $10.9K | — | |
| UB/USDT | $0.14484 | -3.15% | $2.49M | — | +0.0054% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.14493 | -2.81% | $2.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.1447 | -2.68% | $1.77M | $1.55M | +0.0040% | 1.08 | $7.7K / $0 | — | |
| UB/USDT | $0.14478 | -2.69% | $1.34M | $2.22M | +0.0050% | 0.86 | $239.44 / $146.45 | — | |
| UB/USDT | $0.14455 | -3.41% | $677.1K | $1.05M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.14476 | -2.85% | $594.0K | $802.9K | +0.0050% | 1.08 | $201.97 / $2.4K | — | |
| UB/USDT | $0.14488 | -1.58% | $409.1K | $481.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.14487 | -2.83% | $374.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.14498 | -1.48% | $171.3K | $12.5K | +0.0050% | 0.73 | — / — | — | |
| UB/USDT | $0.1418 | -5.39% | $8.8K | $386.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| UB/USDT | — | — | $0 | $1.5K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$10.86M → $10.16M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding UB theo sàn
Vị thế mở UB theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.38% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.24% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.72B | 10.47% | -2.08% | -0.23% | |
| $2.75B | 6.10% | -0.40% | +3.88% | |
| $4.43B | 9.82% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.41M | 1.65% | +0.26% | -0.28% | |
| $824.59M | 1.83% | -1.93% | -4.47% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.33M | 0.08% | -3.84% | +1.50% | |
| CCME | $10.04B | 22.25% | — | 0.00% |
| $92.20M | 0.20% | +0.10% | -4.18% | |
| $512.40M | 1.14% | +0.03% | -0.31% | |
| $17.87M | 0.04% | -3.40% | +9.26% | |
| $3.12B | 6.92% | +1.92% | -2.06% | |
| $187.09M | 0.41% | -2.09% | +3.60% | |
| $864.65M | 1.92% | -1.71% | -13.10% | |
| $179.49M | 0.40% | -0.03% | +4.81% | |
| $4.30B | 9.53% | +1.46% | -7.72% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.93% | +3.63% | |
| $1.53B | 3.40% | -1.66% | -1.07% |
Tỷ lệ Long/Short UB
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.0% | — | — | — |
Thanh lý UB theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — UB (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15412 | $10.8K | |
| 6 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.14781 | $6.1K | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.145051 | $5.0K | |
| 17 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15701 | $4.8K | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.14208 | $3.2K | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.145282 | $2.7K | |
| 5 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15214 | $2.2K | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.143 | $2.1K | |
| 18 giờ trước | UBUSDT | Short | $0.15636 | $1.8K | |
| 2 giờ trước | UBUSDT | Long | $0.14093 | $1.8K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.