Dữ liệu thị trường & phái sinh U
Vốn hóa$1.52B#62
Khối lượng 24h$145.50M
Vị thế mở$45.34B-1.29% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.52B
Tổng cung1.54B
Cung tối đa—
Thanh lý U (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U/USDT | — | — | $0 | — | +0.0100% | — | — / — | — |
Phí funding U theo sàn
Vị thế mở U theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.36% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.76B | 10.51% | -1.21% | +0.66% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.40% | +3.87% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.95M | 1.65% | +0.61% | +0.06% | |
| $827.25M | 1.82% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.98M | 0.08% | -2.02% | +3.42% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $92.83M | 0.20% | +0.78% | -3.53% | |
| $515.80M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.35M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $989.99M | 2.18% | +12.54% | -0.51% | |
| $174.02M | 0.38% | -3.08% | +1.62% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.23% | -7.93% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.44% | +4.15% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.18% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.